Xy lanh tiêu chuẩn chuẩn hóa Festo DSBC-...-50- (Mã 8150689)

Part Number 8150689

DSBC-...-50-

Xy lanh tiêu chuẩn chuẩn hóa Festo DSBC-...-50- (Mã 8150689)

Standards-based cylinder · Xy lanh

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Hành trình 1 mm...2800 mm
Đường kính piston 50 mm
Ren đầu cần piston M16x1.5 M10
Giảm chấn Elastic cushioning rings/plates at both ends Self-adjusting pneumatic end-position cushioning Pneumatic cushioning, adjustable at both ends
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Phù hợp tiêu chuẩn ISO 15552
Đầu cần piston Male thread Female thread
Thiết kế kết cấu Piston Piston rod Prole barrel
Cảm biến vị trí Bằng cảm biến tiệm cận
Các biến thể cấu hình Metals with copper, zinc or nickel by mass as main constituent are excluded from use. Exceptions are nickel in steel, chemically nickel- plated surfaces, printed circuit boards, cables, electrical plug connectors and coils. Advancing stroke adjustment Extended male piston rod thread Piston rod with female thread Extended piston rod Through piston rod Sensor slots on 3 prole sides Piston rod at one end
Áp suất hoạt động 0.04 MPa...1.2 MPa 0.4 bar...12 bar
Nguyên lý hoạt động Tác động kép
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-C1-L
Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a)
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Class 5 according to ISO 14644-1
Nhiệt độ môi trường -20 °C...80 °C
Năng lượng va đập tại vị trí cuối hành trình 0.8 J...1 J
Chiều dài vùng giảm chấn 22 mm
Lực kéo lý thuyết ở 6 bar 990 N
Lực đẩy lý thuyết ở 6 bar 1178 N
Additional weight per piston rod extension of 10 mm 25 g
Additional weight per piston rod thread extension of 10 mm 14 g
Kiểu gá lắp Either: With female thread With accessories
Cổng kết nối khí nén G1/4
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu nắp chắn Coated die-cast aluminium
Vật liệu gioăng piston TPE-U(PU)
Vật liệu piston Hợp kim nhôm rèn
Vật liệu cần piston Thép hợp kim cao
Vật liệu phốt gạt bụi cần piston TPE-U(PU)
Vật liệu gioăng đệm giảm chấn TPE-U(PU)
Material of cushioning boss POM
Vật liệu nòng xy lanh Smooth-anodised wrought aluminium alloy
Vật liệu đai ốc Steel, chemically nickel-plated
Vật liệu bạc lót / ổ đỡ POM
Vật liệu bu-lông cổ trục Steel, nickel-plated

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f