Xy lanh khí nén compact Festo ADN-S-12-20-A-P-A-F1A (Mã 8142579)

Part Number 8142579

ADN-S-12-20-A-P-A-F1A

Xy lanh khí nén compact Festo ADN-S-12-20-A-P-A-F1A (Mã 8142579)

Compact cylinder · Xy lanh

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Hành trình 20 mm
Đường kính piston 12 mm
Giảm chấn Vòng / tấm giảm chấn đàn hồi ở cả hai đầu
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Nguyên lý hoạt động Tác động kép
Đầu cần piston Male thread
Thiết kế kết cấu Piston, Cần piston
Cảm biến vị trí Bằng cảm biến tiệm cận
Các biến thể cấu hình Recommended for production facilities for manufacturing of lithium-ion batteries Piston rod at one end
Áp suất hoạt động 0.1 MPa...1 MPa 1 bar...10 bar 14.5 psi...145 psi
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a)
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Class 5 according to ISO 14644-1
Nhiệt độ môi trường 0 °C...80 °C
Năng lượng va đập tại vị trí cuối hành trình 0.07 J
Lực kéo lý thuyết ở 6 bar 51 N
Lực đẩy lý thuyết ở 6 bar 68 N
Khối lượng chuyển động cho hành trình 0 mm 6 g
Khối lượng chuyển động thêm trên mỗi 10 mm hành trình 2 g
Trọng lượng cơ sở cho hành trình 0 mm 33 g
Trọng lượng tăng thêm trên mỗi 10 mm hành trình 15 g
Kiểu gá lắp With through-hole With female thread
Cổng kết nối khí nén M5
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu nắp chắn Anodised wrought aluminium alloy
Vật liệu gioăng làm kín động NBR TPE-U(PU)
Vật liệu thân vỏ Anodised wrought aluminium alloy
Vật liệu cần piston Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f