Cảm biến Festo SDBC-MSB-1L-NU-K-2-LE (Mã 8139724)

Part Number 8139724

SDBC-MSB-1L-NU-K-2-LE

Cảm biến Festo SDBC-MSB-1L-NU-K-2-LE (Mã 8139724)

proximity switch · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu For C-slot
Phù hợp tiêu chuẩn EN 60947-5-2
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions
Dấu KC KC-EMV
Đặc tính đặc biệt Oil-resistant
Ghi chú vật liệu RoHS compliant Free of halogen Copper-free
Hướng dẫn sử dụng Cable ame-protected and ame-retardant as per UL Standard 758 Horizontal Flame Test, does not comply with re protection to IEC 61010-1:2017, Edition 3.1, Section 9.3.
Các biến thể cấu hình Metals with copper, zinc or nickel by mass as main constituent are excluded from use. Exceptions are nickel in steel, chemically nickel- plated surfaces, printed circuit boards, cables, electrical plug connectors and coils.
Đại lượng đo Position
Nguyên lý đo Magneto-resistive
Nhiệt độ môi trường -20 °C...70 °C
Độ lặp lại chính xác 0.2 mm
Ngõ ra chuyển mạch (ngõ ra) NPN
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt N/O contact
Thời gian đóng 2.5 ms
Switch-off thời gian 2.5 ms
Tần số đóng ngắt tối đa 480 Hz
Dòng điện đầu ra tối đa 100 mA
Tối đa đóng cắt dung lượng DC 3 W
Sụt áp 0.5 V
Định mức dòng điện ngắn mạch No
Bảo vệ quá tải No
Định mức vận hành điện áp DC 24 V
Dải điện áp hoạt động DC 10 V...30 V
Bảo vệ đảo cực For all electrical connections
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Cable
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Open end
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 3
Kết nối ngõ ra orientation In-line
Vật liệu kiểu vặn lock Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Chiều dài dây cáp 2 m
Đặc tính dây cáp Standard Suitable for energy chains
Vật liệu vỏ cáp PUR
Vật liệu vỏ cách điện PP
Đầu dây Cut off bluntly
Kiểu gá lắp Screw-clamped Insertable in the slot from above
Mô-men siết tối đa 0.2 Nm
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Trọng lượng sản phẩm 18.5 g
Vật liệu thân vỏ Makrolon®
Báo trạng thái đóng cắt Yellow LED
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -20 °C...70 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP67 IP68 To IEC 60529
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a)
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Element installed statically, no meaningful evaluation possible according to ISO 14644-1

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f