Part Number 8126918
NEBC-R3Z12G20-KH-15-N-SBS-RSG17-ET-S1
Cáp kết nối Festo NEBC-R3Z12G20-KH-15-N-SBS-RSG17-ET-S1 (Mã 8126918)
Connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Cable designation | Without inscription label holder |
|---|---|
| Trọng lượng sản phẩm | 1900 g |
| Electrical connection 1, function | Field device side |
| Electrical connection 1, design | Square |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Plug and socket strip |
| Electrical connection 1, cable outlet | Straight |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | RJ45 and socket strip 12 pins, 2 rows |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 20 |
| Electrical connection 1, used connections/cores | 14 |
| Electrical connection 1, type of mounting | Screw-type lock |
| Electrical connection 2, function | Control side |
| Electrical connection 2, design | Round |
| Electrical connection 2, connection type | Hybrid plug |
| Electrical connection 2, cable outlet | Straight |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 17 |
| Electrical connection 2, used connections/cores | 14 |
| electrical connection 2, type of mounting | Threaded |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...24 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Current rating at 40° C | 11.7 A |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 6 kV |
| Shielding | No |
| Chiều dài dây cáp | 15 m |
| Đặc tính dây cáp | Standard |
| Test conditions cable | Test conditions on request |
| Bending radius, xed cable | 130 mm |
| Bending radius, moving cable | 130 mm |
| Cable diameter | 8 mm |
| Cable diameter tolerance | ± 1 mm |
| Cable structure | 4 x (1 x 0.128 mm²) + 10 x 0.128 mm² |
| Nominal cross section conductor | 0.128 mm² |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 |
| Note on degree of protection | In mounted state |
| Nhiệt độ môi trường | 0 °C...40 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | 0 °C...40 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...70 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU Low Voltage Directive |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364 zone III |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 3 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 0 - No corrosion stress |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Cable sheath colour | Red |
| Material insulating sheath | PP |