Van khí nén Festo VYKB-F10-M32-16-PE-5HPA (Mã 8122807)

Part Number 8122807

VYKB-F10-M32-16-PE-5HPA

Van khí nén Festo VYKB-F10-M32-16-PE-5HPA (Mã 8122807)

media separated solenoid valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu Electrical connection at the side Rocker valve with diaphragm seal
Nguyên lý làm kín Mềm
Vật liệu tiếp xúc môi chất EPDM PEEK
Chức năng van 3/2-way, monostable, open/closed
Kích cỡ danh định 1.6 mm
Chiều dòng chảy Không đảo chiều
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) Điều khiển trực tiếp
Kiểu hồi vị (reset) Lò xo cơ học
Nút gạt / vận hành bằng tay Không có
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Kiểu gá lắp Via through-hole for M2 screw
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Cable with plug
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Plug pattern HP
Kích thước 10
Fluid kết nối Mặt bích
Môi chất làm việc Liquid media Gaseous media
Ghi chú về the môi chất Observe resistance of materials that come into contact with the media Maximum particle size 5 µm
Trong thể tích 35 µl
Nhiệt độ môi chất 0 °C...50 °C
Nhiệt độ môi chất cho fiuids 0 °C...50 °C
Nhiệt độ môi trường 0 °C...50 °C
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...70 °C
Áp suất môi chất -0.075 MPa...0.1 MPa -0.75 bar...1 bar -10.875 psi...14.5 psi
Áp suất quá tải 0.3 MPa 3 bar 43.5 psi
Dải điện áp hoạt động DC 12 V
Dao động điện áp cho phép -5 % / +10 %
Thông số cuộn cuộn 12 V DC: low-current phase 1 W, high-current phase 3.7 W
Chu kỳ làm việc (Duty chu kỳ) 100%
Tần số đóng ngắt tối đa 2 Hz
Ghi chú về đóng cắt tần số Dependent on the ambient temperature và installation state
Thời gian bật / mở van 15 ms
Thời gian đóng cắt về khí môi chất 15 ms
Thời gian tắt / đóng van 15 ms
Thời gian đóng cắt off khí môi chất 15 ms
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 18 l/min
Ghi chú về tiêu chuẩn danh định fllưu lượng In case of a pressure drop of 1 -> 0 bar (gaseous media)
Flhệ số lưu lượng Kv 0.034 m³/h 0.57 l/min
Ghi chú về flhệ số lưu lượng Kv For water as medium Pressure difference 1 bar
Vật liệu thân vỏ PEEK
Vật liệu màng chắn EPDM
Vật liệu gioăng làm kín EPDM
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Trọng lượng sản phẩm 18 g
Cấp bảo vệ (IP) IP40
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - Không có ứng suất ăn mòn
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị EMC của EU Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn EMC của UK Theo hướng dẫn RoHS của UK

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f