Bộ lọc điều áp Festo PCRP-44-N14-12-E-R1-M-T19 (Mã 8120896)

Part Number 8120896

PCRP-44-N14-12-E-R1-M-T19

Bộ lọc điều áp Festo PCRP-44-N14-12-E-R1-M-T19 (Mã 8120896)

filter regulator · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 44
Dòng sản phẩm (Series) P
Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay Adjusting screw with lock
Vị trí lắp đặt Vertical +/-5°
Cấp độ lọc 40 µm
Bộ xả nước ngưng tụ Manual, rotating
Thiết kế kết cấu Filter regulator without pressure gauge
Phù hợp tiêu chuẩn NACE MR0175/ISO 15156 (housing and bowl)
Dung tích nước ngưng tối đa 13 cm³
Chức năng bộ điều áp With primary pressure compensation With secondary exhausting
Đồng hồ đo áp (analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (số) Chờ sẵn cổng G1/4
Áp suất hoạt động 0.1 MPa...2 MPa 1 bar...20 bar
Dải điều áp 0.5 bar...12 bar
Độ trễ áp suất tối đa 0.2 bar
Tối đa tiêu chuẩn fllưu lượng 2020 l/min
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng (theo DIN 1343) 1750 l/min
Cấp phòng chống cháy nổ The information in the certificate must be observed! Zone 1 (ATEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 22 (ATEX)
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:4:-] Inert gas
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Nhiệt độ lưu kho -60 °C...80 °C
Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Nhiệt độ môi chất -60 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường -60 °C...80 °C
Trọng lượng sản phẩm 720 g
Áp suất gauge kết nối G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 1/4 NPT
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 1/4 NPT
Vật liệu xả vít Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu số xả vít 1.4404/316L
Vật liệu bộ lọc carrier Cast stainless steel
Vật liệu số bộ lọc gối đỡ 1.4409/CF3M(316L)
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu gá lắp giá đỡ Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu gioăng làm kín CR NBR VMQ
Vật liệu lò xo Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu bộ lọc Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu số bộ lọc 1.4404/316L
Vật liệu thân vỏ Cast stainless steel
Mã tiêu chuẩn vật liệu vỏ 1.4409/CF3M(316L)
Vật liệu adjusting vít Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu cốc lọc Cast stainless steel
Vật liệu số bowl 1.4409/CF3M (316L)

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f