Part Number 8098303
MS6-LFR-1/2-D6-C-P-VC-A8-B
Bộ lọc điều áp Festo MS6-LFR-1/2-D6-C-P-VC-A8-B (Mã 8098303)
Filter regulator · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 6 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm (Series) | MS |
| Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay | Rotary knob with detent |
| Vị trí lắp đặt | Vertical +/-5° |
| Cấp độ lọc | 5 µm |
| Bộ xả nước ngưng tụ | Fully automatic Manual, non-detenting |
| Thiết kế kết cấu | Filter regulator without pressure gauge Directly actuated piston regulator |
| Dung tích nước ngưng tối đa | 27.3 ml |
| Chức năng bộ điều áp | Output pressure constant With secondary exhausting With return ow function |
| Degree of condensate separation | 75 % |
| Đồng hồ đo áp (Analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (Digital) | Chờ sẵn cổng G1/8 |
| Áp suất hoạt động | 0.2 MPa...1 MPa 2 bar...10 bar |
| Dải điều áp | 0.3 bar...7 bar |
| Độ trễ áp suất tối đa | 0.035 MPa 0.35 bar 5.075 psi |
| Standard nominal ow rate (standardised to DIN 1343) | 4750 l/min |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Compatibility with ester oil not guaranteed |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Low corrosion stress |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Class 7 according to ISO 14644-1 |
| Nhiệt độ lưu kho | -5 °C...50 °C |
| Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [6:4:4] |
| Nhiệt độ môi chất | 5 °C...50 °C |
| Nhiệt độ môi trường | 5 °C...50 °C |
| Pore size | 5 µm |
| Trọng lượng sản phẩm | 585 g |
| Kiểu gá lắp | Tùy chọn: Lắp bảng điều khiển trước, Lắp trên đường ống hoặc Dùng phụ kiện |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G1/2 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G1/2 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Material rotary knob | POM |
| Material spring | High-alloy steel Galvanised steel |
| Vật liệu bộ lọc | Packaging unit |
| Vật liệu thân vỏ | Reinforced PA |
| Vật liệu cốc lọc | Makrolon® |
| Material valve stem | POM |