Đầu cắm / phích cắm Festo NPQR-D-Q16-Q12 (Mã 8085708)

Part Number 8085708

NPQR-D-Q16-Q12

Đầu cắm / phích cắm Festo NPQR-D-Q16-Q12 (Mã 8085708)

Plug · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước Standard
Kích cỡ danh định 11 mm
Độ sâu cắm ống 22.5 mm...23.5 mm
Note on the tubing insertion depth Ø12 depth 22.5 mm Ø16 depth 23.5 mm
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Thiết kế kết cấu Straight design Push-pull principle
Size of pack 1
Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ -0.095 MPa...1.2 MPa -0.95 bar...12 bar -13.775 psi...174 psi
Ghi chú về áp suất hoạt động Water: max. 0.7 MPa at 0 - 80 °C
Cơ quan cấp chứng chỉ NSF C0556009
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water (liquid, ice-free)
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 4 - Very high corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a)
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Class 4 according to ISO 14644-1
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm See declaration of conformity NSF/ANSI 169
Nhiệt độ môi trường -5 °C...150 °C
Note on ambient temperature With PUN-H: -10 °C - 60 °C
Trọng lượng sản phẩm 63.7 g
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 For tubing outer diameter of 16 mm
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 For tubing outer diameter of 12 mm
Màu sắc vòng tháo ống Silver
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu thân vỏ Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Guard ring material Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu vòng tháo ống Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu gioăng làm kín ống Fluoro rubber
Vật liệu ngàm kẹp ống Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Thrust ring material PPSU

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f