Đầu nối nhanh khí nén Festo NPQR-T-G14-Q8 (Mã 8085694)

Part Number 8085694

NPQR-T-G14-Q8

Đầu nối nhanh khí nén Festo NPQR-T-G14-Q8 (Mã 8085694)

Push-in tting · Ống khí và cút nối

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước Standard
Kích cỡ danh định 6 mm
Độ sâu cắm ống 13 mm
Kiểu làm kín trên nút ren Sealing ring
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Thiết kế kết cấu T-shape Push-pull principle
Size of pack 1
Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ -0.095 MPa...1.6 MPa -0.95 bar...16 bar -13.775 psi...232 psi
Ghi chú về áp suất hoạt động Water: max. 0.7 MPa at 0 - 80 °C
Cơ quan cấp chứng chỉ NSF C0556009
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water (liquid, ice-free)
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 4 - Very high corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a)
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Class 4 according to ISO 14644-1
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm See declaration of conformity NSF/ANSI 169
Nhiệt độ môi trường -20 °C...150 °C
Mô-men xoắn danh định 7.5 Nm
Dung sai mô-men siết danh định ±20%
Trọng lượng sản phẩm 29.9 g
Kiểu gá lắp External hex SW15
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 Male thread G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 For tubing outside diameter of 8 mm
Màu sắc vòng tháo ống Silver
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu thân vỏ Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Material thread seal Fluoro rubber
Guard ring material Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu vòng tháo ống Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu gioăng làm kín ống Fluoro rubber
Vật liệu ngàm kẹp ống Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Thrust ring material PPSU

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f