Part Number 8085674
NPQR-BK-G14
Vít bịt Festo NPQR-BK-G14 (Mã 8085674)
Plug screw · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | Standard |
|---|---|
| Kiểu làm kín trên nút ren | Sealing ring |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Thiết kế kết cấu | Plug screw |
| Size of pack | 1 |
| Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ | -0.095 MPa...1.6 MPa -0.95 bar...16 bar -13.775 psi...232 psi |
| Ghi chú về áp suất hoạt động | Water: max. 0.7 MPa at 0 - 80 °C |
| Cơ quan cấp chứng chỉ | NSF C0556009 |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water (liquid, ice-free) |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 4 - Very high corrosion stress |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion | Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a) |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Element installed statically, no meaningful evaluation possible according to ISO 14644-1 |
| Phù hợp tiếp xúc thực phẩm | See declaration of conformity NSF/ANSI 169 |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...150 °C |
| Mô-men xoắn danh định | 7.5 Nm |
| Dung sai mô-men siết danh định | ±20% |
| Trọng lượng sản phẩm | 11 g |
| Kiểu gá lắp | Internal hexagon A/F 6 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | Male thread G1/4 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu thân vỏ | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |
| Material thread seal | Fluoro rubber |