Van điện từ Festo MHJ9-QS-4-MF/LP (Mã 8084273)

Part Number 8084273

MHJ9-QS-4-MF/LP

Van điện từ Festo MHJ9-QS-4-MF/LP (Mã 8084273)

Solenoid valve · Ống khí và cút nối

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng van 2/2-way, single solenoid, closed
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Chiều rộng kết cấu 9 mm
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 100 l/min
Cổng làm việc khí nén QS-4
Điện áp hoạt động 24 V DC
Áp suất hoạt động 0.05 MPa...0.4 MPa 0.5 bar...4 bar 7.25 psi...58 psi
Thiết kế kết cấu Poppet valve without spring return
Kiểu hồi vị (Reset) Pneumatic spring
Cấp bảo vệ (IP) IP40
Khoảng cách bước ghép (Grid) 9.5 mm
Note on operation Do not operate without flow. For block mounting with flow, max. ambient temperature 45°C.
Nguyên lý làm kín Hard
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Nút gạt / vận hành bằng tay Không có
Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) Điều khiển trực tiếp
Chiều dòng chảy Non-reversible
Hệ số dẫn âm b 0.38
Hệ số dẫn âm C 0.4 l/sbar
Tần số đóng ngắt tối đa 1000 Hz
Switching time on 0.4 MPa (4 bar, 58 psi) and 24 V in new condition 0.8 ms
Switching time off 0.4 MPa (4 bar, 58 psi) and 24 V in new condition 0.5 ms
Switching time on 0.4 MPa (4 bar, 58 psi) and 48 V in new condition 0.6 ms
Switching time off 0.4 MPa (4 bar, 58 psi) and 48 V in new condition 0.4 ms
Switching time on 0.4 MPa (4 bar, 58 psi) and 12 V in new condition 1.1 ms
Switching time off 0.4 MPa (4 bar, 58 psi)and 12 V in new condition 0.4 ms
Switching time on 0.05 MPa (0.5 bar, 7.25 psi) and 24 V in new condition 0.7 ms
Switching time off 0.05 MPa (0.5 bar, 7.25 psi) and 24 V in new condition 0.5 ms
Tolerance switching time off +15%/-25%
Tolerance switching time on +/-15 %
Dải điện áp hoạt động DC 12 V...53 V
Chu kỳ làm việc (Duty cycle) 100%
Note regarding operating voltage Operation only with connecting cable MHJ9-KMH-...
Coil resistance R20 2.5 Ohm
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Restrictions for environmental and media temperature As a function of switching frequency (see graph)
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...50 °C
Permissible solenoid surface temperature 120 °C
Nhiệt độ môi chất -5 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường -5 °C...60 °C
Trọng lượng sản phẩm 30 g
Kiểu kết nối điện 2-pin Plug KMH
Kiểu gá lắp Either: Inline installation With through-hole
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 QS-4
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 QS-4
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu gioăng làm kín HNBR
Vật liệu thân vỏ Reinforced PA
Vật liệu bu-lông / vít Steel

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f