Cảm biến đo khoảng cách Festo SOOE-MS-R-PNLK-T (Mã 8075668)

Part Number 8075668

SOOE-MS-R-PNLK-T

Cảm biến đo khoảng cách Festo SOOE-MS-R-PNLK-T (Mã 8075668)

Distance sensor · Cảm biến

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu Block design
Phù hợp tiêu chuẩn EN 60947-5-2
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Listed (Oil)
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions
Cơ quan cấp chứng chỉ UL E232949
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Measuring principle Optoelectronic
Measurement method Distance sensor
Type of light Red LED
Max. light spot 8 mm at a sensing range of 100 mm
Min. object diameter 10 mm
Displacement measuring range 40 mm...100 mm
Nhiệt độ môi trường 10 °C...60 °C
Reference material Standard white 90%, 100x100 mm
Displacement resolution 0.1 mm
Độ lặp lại chính xác 0.5 mm
Temperature cooefficient 0.03 %/K
Ngõ ra chuyển mạch (Output) Push-pull
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt Switchable PNP light switching NPN dark switching
Tần số đóng ngắt tối đa 135 Hz
Dòng điện đầu ra tối đa 100 mA
Voltage drop 0 V...1.5 V
Linearity error in ± %FS 0.75 %
Timer function Via IO-Link®
Định mức dòng điện ngắn mạch Pulsed
Protocol IO-Link®
IO-Link, phiên bản giao thức Device V 1.1
IO-Link, Prole Smart sensor prole
IO-Link, Function classes Process data variable (PDV) Identication Diagnostics Teach channel Switching signal channel (SSC)
IO-Link, chế độ truyền thông COM2 (38.4 kBaud)
IO-Link, SIO-Mode support Yes
IO-Link, cấp cổng kết nối A
IO-Link, chiều dài dữ liệu quá trình OUT 2 bit
IO-Link, Process data content OUT 1 bit (emitter disable) 1 bit (Hold)
IO-Link, chiều dài dữ liệu quá trình IN 3 bytes
IO-Link, Process data content IN 1 bit (signal quality indicator) 16 bit PDV (distance) 2 bit SSC (Switching Signal)
IO-Link, chu kỳ tối thiểu 3 ms
IO-Link, Data storage required 2 KB
Dải điện áp hoạt động DC 10 V...30 V
Residual ripple 10%
No-load supply current 25 mA
Bảo vệ đảo cực For all electrical connections
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Plug
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M8x1, A-coded, to EN 61076-2-104
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 3
Electrical connection 1, type of mounting Screw-type lock
Material electrical contact Gold-plated brass
Kiểu gá lắp Via through-hole for M3 screw
Tightening torque 0.8 Nm
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Trọng lượng sản phẩm 10 g
Vật liệu thân vỏ Makrolon® PLEXIGLAS®
Ready status indication Green LED
Switching status indication Yellow LED
Setting options IO-Link® Poti Teach-in
Cấp bảo vệ (IP) IP65 IP67 IP69K
Insulation voltage 500 V
Khả năng chống xung sét / quá áp 1 kV
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Low corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) 3

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f