Van khí nén Festo VTSA-F-CB (Mã 8073100)

Part Number 8073100

VTSA-F-CB

Van khí nén Festo VTSA-F-CB (Mã 8073100)

Valve terminal · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Điện điều khiển Ethernet Fieldbus Integrated controller
Điện I/O hệ Có
Terminal kiểu 46
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Môi chất khí điều khiển (pilot) Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Không vận hành được khi có bôi trơn
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...60 °C
Độ ẩm không khí tương đối 0 - 90%
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - Không có ứng suất ăn mòn
Áp suất hoạt động -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar
Áp suất điều khiển (pilot) 3 bar...10 bar
Áp suất hoạt động cho van terminal với trong pilot khí cấp 0.3 MPa...1 MPa 3 bar...10 bar 43.5 psi...145 psi
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị tương thích điện từ Châu Âu (EMC)
Dấu KC KC-EMV
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ c UL us - Được công nhận (Dầu)
Cơ quan cấp chứng chỉ UL E322346
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Van terminal cấu trúc Modular, valve sizes can be mixed
Nút gạt / vận hành bằng tay Có giữ nấc Giữ nấc bằng phụ kiện Không giữ nấc Kiểu giấu Self-resetting via electrical control signal
Số điện áp zones 6
Số controllable cuộn cuộn trên mỗi điện áp zone 24
Số controllable cuộn cuộn trên mỗi van terminal 96
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Chức năng van 2x2/2 closed monostable 2x3/2 closed monostable 2x3/2 open monostable 2x3/2-way, open/closed, monostable 5/2, hai cuộn 5/2-way, bistable, dominant 5/2, một cuộn 5/3, cửa thoát có áp 5/3, cửa thoát xả 5/3-way, closed 5/3-way, port 2 pressurised, 4 exhausted
Thiết kế kết cấu Van cửa piston
Kích cỡ van 18 mm 26 mm 42 mm 52 mm
Đường cấp khí điều khiển (pilot) External Internal
Tối đa tiêu chuẩn danh định fllưu lượng 700 l/min at 18 mm 1350 l/min at 26 mm 1860 l/min at 42 mm 2900 l/min at 52 mm
Phù hợp môi trường chân không Có
Chức năng xả khí Qua tấm tiết lưu
Cổng làm việc khí nén QS-6 QS-8 QS-10 QS-12 QS-16
Cổng khí điều khiển 12 Có dẫn khí xả Một trong các kiểu:
Ghi chú về forced dynamization Switching frequency min. 1/month
Hiển thị trạng thái tín hiệu LED
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Cho phép điện áp fiuctuations +/-10%
Tối đa công suất cấp 11 A

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f