Part Number 8065735
VEMP-BS-3-13-D19-F-28T1-P30
Van khí nén Festo VEMP-BS-3-13-D19-F-28T1-P30 (Mã 8065735)
Piezo valve · Van điện từ
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước bao gói | 30 |
|---|---|
| Ghi chú cấp bảo vệ | Depending on connection block |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) | 28 l/min |
| Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng 2-3 | 29 l/min |
| Chiều dòng chảy | Không đảo chiều |
| Áp suất làm việc danh định | 1.7 bar |
| Áp suất hoạt động | 0 bar...1.7 bar |
| Chức năng van | 2/2-way, closed, monostable 3/3-way, closed, monostable |
| Kích cỡ danh định | 1.3 mm |
| Kiểu tác động / điều khiển | Electric |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | Mặt bích |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | Mặt bích |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 3 | Mặt bích |
| Môi chất làm việc | Khí trơ Air Oxygen (oxygen applications theo IEC 60601-1 only on request) Nitrogen / Compressed air as per ISO 8573-1:2010 [5:3:1] |
| Đặc tính đặc biệt | Oxygen-compatible to DIN EN 1797 |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Không vận hành được khi có bôi trơn |
| Cấp lọc | 5 µm |
| Độ ẩm không khí tương đối | 0 - 70 % Non-condensing |
| Áp suất dew point | -20 °C |
| Tần số đóng ngắt tối đa | 5 Hz |
| Nhiệt độ môi chất | 0 °C...50 °C |
| Nhiệt độ môi trường | 0 °C...50 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...70 °C |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 310 V |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...310 V |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 5 mA |
| Công suất điện tiêu thụ tối đa | 1 mW |
| Trọng lượng sản phẩm | 8 g |
| Vật liệu gioăng làm kín | EPDM |
| Vật liệu thân vỏ | PA-reinforced |
| Vật liệu nắp chắn | PA-reinforced |
| Ghi chú vật liệu | Tuân thủ RoHS |
| Khoảng cách bước ghép (Grid) | 17.2 mm |
| Kích thước (R x D x C) | 17.2 x 52.1 x 7.2 mm |
| Kiểu gá lắp | Trên thanh manifold Trên đế van |
| Vị trí lắp đặt | Tùy chọn |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | Theo chỉ thị hạ áp của EU |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Oxygen suitability theo tiêu chuẩn | ASTM G 63 ASTM G 93 ISO 15001 |
| Biocompatibility theo tiêu chuẩn | ISO 18562 |