Van khí nén Festo VEMP-BS-3-13-D7-F-22T1-P30 (Mã 8064293)

Part Number 8064293

VEMP-BS-3-13-D7-F-22T1-P30

Van khí nén Festo VEMP-BS-3-13-D7-F-22T1-P30 (Mã 8064293)

Piezo valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước bao gói 30
Ghi chú cấp bảo vệ Depending on connection block
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 19 l/min
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng 2-3 20 l/min
Chiều dòng chảy Không đảo chiều
Áp suất làm việc danh định 1 bar
Áp suất hoạt động 0 bar...1.1 bar
Chức năng van 3/3-way, closed, monostable
Kích cỡ danh định 1.3 mm
Kiểu tác động / điều khiển Electric
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 Mặt bích
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 Mặt bích
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 Mặt bích
Môi chất làm việc Khí trơ Air Oxygen (oxygen applications theo IEC 60601-1 only on request) Nitrogen / Compressed air as per ISO 8573-1:2010 [5:3:1]
Đặc tính đặc biệt Oxygen-compatible to DIN EN 1797
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Không vận hành được khi có bôi trơn
Cấp lọc 5 µm
Độ ẩm không khí tương đối 0 - 70 % Non-condensing
Áp suất dew point -20 °C
Tần số đóng ngắt tối đa 5 Hz
Nhiệt độ môi chất -20 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường -20 °C...70 °C
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...70 °C
Điện áp hoạt động danh định DC 250 V
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...250 V
Dòng tiêu thụ tối đa 5 mA
Công suất điện tiêu thụ tối đa 1 mW
Trọng lượng sản phẩm 8 g
Vật liệu gioăng làm kín EPDM
Vật liệu thân vỏ PA-reinforced
Vật liệu nắp chắn PA-reinforced
Ghi chú vật liệu Tuân thủ RoHS
Khoảng cách bước ghép (Grid) 17.2 mm
Kích thước (R x D x C) 17.2 x 52.1 x 7.2 mm
Kiểu gá lắp Trên thanh manifold Trên đế van
Vị trí lắp đặt Tùy chọn
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị hạ áp của EU
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Oxygen suitability theo tiêu chuẩn ASTM G 63 ASTM G 93 ISO 15001
Biocompatibility theo tiêu chuẩn ISO 18562

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f