Cảm biến đo vị trí liên tục Festo SDAS-MHS-M40-1L-PNLK-PN-E-2.5-LE (Mã 8063975)

Part Number 8063975

SDAS-MHS-M40-1L-PNLK-PN-E-2.5-LE

Cảm biến đo vị trí liên tục Festo SDAS-MHS-M40-1L-PNLK-PN-E-2.5-LE (Mã 8063975)

Position transmitter · Cảm biến

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu For T-slot
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Listed (Oil)
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions
Cơ quan cấp chứng chỉ UL E232949
Ghi chú vật liệu RoHS compliant Free of halogen
Instructions on use https://www.festo.com/Drive-Sensor-Overview
Đại lượng đo Position
Measuring principle Magnetic Hall
Sensing range 52 mm
Nhiệt độ môi trường -40 °C...80 °C
Typical sampling interval 2 ms
Max. travel speed 3 m/s
Displacement resolution 0.02 mm
Độ lặp lại chính xác 0.2 mm
Ngõ ra chuyển mạch (Output) 2x PNP or 2x NPN, adjustable
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt NC or NO, switchable
Switch-on time 4 ms
Switch-off time 4 ms
Tần số đóng ngắt tối đa 125 Hz
Max. switching output voltage DC 30 V
Dòng điện đầu ra tối đa 50 mA
Max. switching capacity DC 1.5 W
Voltage drop 0.5 V
Typical linearity error ±1 mm
Định mức dòng điện ngắn mạch Yes
Overload protection Available
Protocol I-Port IO-Link®
IO-Link, phiên bản giao thức Device V 1.1
IO-Link, Prole Smart sensor prole
IO-Link, Function classes Process data variable (PDV) Identication Diagnostics Teach channel Switching signal channel (SSC)
IO-Link, chế độ truyền thông COM2 (38.4 kBaud)
IO-Link, SIO-Mode support Yes
IO-Link, cấp cổng kết nối A
IO-Link, chiều dài dữ liệu quá trình IN 2 bytes
IO-Link, Process data content IN 12 bit PDV (measured position value) 4 bit SSC (Switching Signal)
IO-Link, chu kỳ tối thiểu 2.5 ms
Dải điện áp hoạt động DC 10 V...30 V
Residual ripple 10%
No-load supply current 12 mA
Bảo vệ đảo cực For all electrical connections
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Cable
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Open end
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 4
Connection outlet orientation In-line
Test conditions cable Bending strength: to Festo standard Torsional strength: > 300,000 cycles, ±270°/0.1 m Energy chain: > 5 million cycles, bending radius 28 mm
Chiều dài dây cáp 2.5 m
Đặc tính dây cáp Suitable for energy chains/robot applications
Cable sheath colour Grey
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Kiểu gá lắp Screw-clamped Insertable in the slot from above
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Trọng lượng sản phẩm 27 g
Vật liệu thân vỏ Reinforced PA High-alloy stainless steel
Switching status indication Yellow LED
Status indication LED red
Setting options IO-Link® Capacitive pushbutton
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -20 °C...70 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP65 IP68
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a)
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Class 4 according to ISO 14644-1

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f