Van khí nén Festo VTUG-EX (Mã 8060699)

Part Number 8060699

VTUG-EX

Van khí nén Festo VTUG-EX (Mã 8060699)

Valve terminal · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Điện điều khiển Fieldbus I-Port IO-Link® Multi-pin
Điện I/O hệ Không
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Môi chất khí điều khiển (pilot) Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Nhiệt độ môi chất -5 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường -5 °C...60 °C
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...60 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP20 IP65
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Khả năng chống rung Thử ứng dụng vận chuyển mức khắc nghiệt 2 theo FN 942017-4 và EN 60068-2-6
Khả năng chống sốc / va đập Thử va đập mức khắc nghiệt 2 theo FN 942017-5 và EN 60068-2-27
Áp suất hoạt động -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar
Áp suất điều khiển (pilot) 1.5 bar...8 bar
Áp suất hoạt động cho van terminal với trong pilot khí cấp 1.5 bar...8 bar
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị EMC của EU To EU Explosion Protection Directive (ATEX) Theo chỉ thị RoHS của EU
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Recognised (Oil)
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Van terminal cấu trúc Fixed grid
Số vị trí van tối đa 24
Tối đa số áp suất zones 13
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Chức năng van 2x3/2 closed monostable 2x3/2 open monostable 2x3/2-way, open/closed, monostable 3/2, một cuộn, thường đóng 3/2, một cuộn, thường mở 5/2, hai cuộn 5/2, một cuộn 5/3, cửa thoát có áp 5/3, cửa thoát xả 5/3-way, closed
Thiết kế kết cấu Van cửa piston
Nguyên lý làm kín Mềm
Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) Điều khiển gián tiếp (Pilot)
Đường cấp khí điều khiển (pilot) External Internal
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 130 l/min...1150 l/min
Phù hợp môi trường chân không Có
Chức năng xả khí Có thể tiết lưu
Cổng làm việc khí nén M5 M7 G1/8 G1/4 QS-3 QS-4 QS-6 QS-8 QS-10 QS-5/32 QS-1/8 QS-3/16 QS-1/4 QS-5/16 QS-3/8
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/8 G1/4 G3/8 QS-3 QS-4 QS-6 QS-8 QS-10 QS-12 QS-16 QS-1/4 QS-5/16 QS-3/8 QS-1/2
Cổng khí điều khiển 12/14 G1/8
Hiển thị trạng thái tín hiệu LED
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Dao động điện áp cho phép +/-10% +/-25%
Danh định nhặt dòng điện trên mỗi solenoid cuộn 47 mA to 20 ms
Dòng điện danh định với dòng điện reduction 15.5 mA after 20 ms

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f