Van khí nén Festo VZXA-B-TS6-25-M2-V13T-8.3-K-46-17-V4 (Mã 8060530)

Part Number 8060530

VZXA-B-TS6-25-M2-V13T-8.3-K-46-17-V4

Van khí nén Festo VZXA-B-TS6-25-M2-V13T-8.3-K-46-17-V4 (Mã 8060530)

Angle seat valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu Poppet valve with piston drive
Kiểu tác động / điều khiển Khí nén
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Kiểu gá lắp Lắp thẳng hàng
Line kết nối Threaded coupling G1 to DIN ISO 228
Chức năng van 2/2
Chiều dòng chảy Không đảo chiều
Áp suất môi chất 0 MPa...0.83 MPa 0 bar...8.3 bar
Kiểu hồi vị (reset) Lò xo cơ học
Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) Tác động từ ngoài
Cổng kết nối khí nén Ren trong G1/8
Áp suất hoạt động 0.5 MPa...1 MPa 5 bar...10 bar 72.5 psi...145 psi
Môi chất làm việc Vapour Dầu khoáng-based hydraulic uid Khí trơ Dầu khoáng Water Filtered compressed air, grade of ltration 200 µm Neutral uids / Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Hướng lưu lượng Below valve seat, for gaseous và liquid media
Điều khiển môi chất On/off operation
Độ nhớt tối đa 600 mm²/s
Nhiệt độ môi chất -10 °C...180 °C
Nhiệt độ môi trường 0 °C...60 °C
Flhệ số lưu lượng Kv 20.3 m³/h
Ứng dụng ngoài trời Weather-protected application areas Class C1 based on IEC 60654-1
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Vật liệu quá trình van vỏ Thép không gỉ đúc
Vật liệu số quá trình van vỏ 1,4409
Vật liệu gioăng làm kín Cao su flo
Vật liệu spindle gioăng PTFE
Vật liệu đế van gioăng PTFE
Trọng lượng sản phẩm 2150 g
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ CRN
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 1 (ATEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 22 (ATEX)
Cơ quan cấp chứng chỉ TÜV 968/V 1039.01/20
Mức toàn vẹn an toàn (SIL) SIL 2
Xác suất hỏng trên mỗi Hour (PFH) 1.36E-07
Xác suất hỏng về Demand (PFD) 0.000595
Kích thước truyền động 46 mm
Hành trình 17 mm
Điều khiển chức năng Closed via spring force, N/C
Cảm biến vị trí Via mechanical indicator
Vật liệu truyền động vỏ Thép không gỉ đúc
Vật liệu số truyền động vỏ 1,4408
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...60 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP65 IP67
Vật liệu cần piston Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu nắp chắn Thép không gỉ đúc

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f