Cút nối Festo NPHS-D6-M-G38 (Mã 8059276)

Part Number 8059276

NPHS-D6-M-G38

Cút nối Festo NPHS-D6-M-G38 (Mã 8059276)

coupling socket · Ống khí và cút nối

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích cỡ danh định 10 mm
Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ -0.095 MPa...1.2 MPa -0.95 bar...12 bar -13.775 psi...174 psi
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 2000 l/min...2100 l/min
Danh định fllưu lượng standardised theo ISO 8778 2168 l/min...2276.4 l/min
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Low corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ môi trường -20 °C...80 °C
Mô-men xoắn danh định 15 Nm
Dung sai mô-men siết danh định ±20%
Trọng lượng sản phẩm 179 g
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 Male thread G3/8
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu lò xo Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu thân vỏ Brass, nickel-plated
Vật liệu ren gioăng Aluminium HNBR
Vật liệu ren chi tiết Brass, nickel-plated
Vật liệu ống bọc Wrought aluminium alloy Colourless anodised
Vật liệu trong raceway Brass
Vật liệu bi Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu releasing ống bọc Brass, nickel-plated

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f