Part Number 8032627
NEBV-C1SW2L-P-K-10-N-LE2-S9
Cáp kết nối Festo NEBV-C1SW2L-P-K-10-N-LE2-S9 (Mã 8032627)
Connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Hiển thị trạng thái tín hiệu | Yellow LED |
|---|---|
| Additional functions | Protective circuit |
| Cable designation | Without inscription label holder |
| Frequency of connection | 50 |
| Trọng lượng sản phẩm | 440 g |
| Electrical connection 1, function | Field device side |
| Electrical connection 1, design | Square |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Socket, narrow |
| Electrical connection 1, cable outlet | Angled |
| Electrical connection 1, note on cable outlet | Can be rotated 180° |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | Plug pattern type C to EN 175301-803 |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 4 |
| Electrical connection 1, used connections/cores | 2 |
| Electrical connection 1, type of mounting | On solenoid valve via M2.5 central screw |
| Electrical connection 2, function | Control side |
| Electrical connection 2, connection type | Cable |
| Electrical connection 2, connector system | Open end |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 2 |
| Electrical connection 2, used connections/cores | 2 |
| Dải điện áp hoạt động DC | 20.4 V...26.4 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Current rating at 40° C | 6 A |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 2.4 kV |
| Bảo vệ đảo cực | Bipolar |
| Protective conductor connection | Not provided |
| Chiều dài dây cáp | 10 m |
| Đặc tính dây cáp | Standard |
| Test conditions cable | Test conditions on request |
| Bending radius, moving cable | 52 mm |
| Cable diameter | 5.2 mm |
| Cable diameter tolerance | ± 0.1 mm |
| Cable structure | 2 x 0.75 mm² |
| Nominal cross section conductor | 0.75 mm² |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 IP67 |
| Note on degree of protection | In mounted state |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...70 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -5 °C...70 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 3 |
| Note on the contamination level | In mounted state |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 3 - Tải ăn mòn cao |
| Vật liệu vỏ cáp | PVC |
| Cable sheath colour | Grey |
| Vật liệu thân vỏ | TPE-U(PU) |
| Housing colour | Black |
| Vật liệu bu-lông / vít | Stainless steel |
| Vật liệu gioăng làm kín | HNBR |
| Material electrical contact | Tin-plated copper alloy |
| Material insulating sheath | PVC |