Van khí nén Festo MHA1-M1AR-3/2G-0,6-P3 (Mã 8025226)

Part Number 8025226

MHA1-M1AR-3/2G-0,6-P3

Van khí nén Festo MHA1-M1AR-3/2G-0,6-P3 (Mã 8025226)

Solenoid valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng van 3/2 closed, monostable
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Chiều rộng 10 mm
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn 10 l/min
Áp suất hoạt động 0.15 ... 0.8 MPa
Thiết kế kết cấu Poppet valve with spring return
Kiểu hồi vị (reset) Lò xo cơ
Cấp bảo vệ điện IP40
Chứng chỉ cấp department UL MH19482
Kích cỡ danh định 0.65 mm
Khoảng cách bước ghép (Grid) 10 mm
Chức năng xả khí throttleable
Nguyên lý làm kín Mềm
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Nút gạt / vận hành bằng tay Có giữ nấc Pushing
Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) direct
Chiều dòng chảy non reversible
Độ chồng lấn Độ hở van (underlap)
Ghi chú về forced dynamisation Switching frequency at least once a week
Tối đa đóng cắt tần số 10 Hz
Thời gian tắt / đóng van 10 ms
Thời gian bật / mở van 5 ms
Chu kỳ làm việc (Duty chu kỳ) 100 %
Công suất điện tiêu thụ 1 VA
Thông số cuộn cuộn 24 V AC: 50/60 Hz, pick-up power 1 VA, holding power 1 VA
Cho phép điện áp fluctuation +/- 10 %
Môi chất làm việc Khí nén theo ISO8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Khả năng chống rung Transport application test at severity level 2 theo FN 942017-4 và EN 60068-2-6
Khả năng chống sốc / va đập Thử va đập mức khắc nghiệt 2 theo FN 942017-5 và EN 60068-2-27
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Nhiệt độ lưu kho -20 ... 60 °C
Nhiệt độ môi chất -5 ... 50 °C
Nhiệt độ môi trường -5 ... 50 °C
Trọng lượng sản phẩm 10 g
Kiểu kết nối điện Via electrical connection plate
Kiểu gá lắp Trên đế van Có lỗ xuyên
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 Đế van
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 Đế van
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 Đế van
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu gioăng làm kín FPM HNBR NBR
Vật liệu thân vỏ PA-reinforced PPS-reinforced

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f