Part Number 8002800
FRC-1/4-DB-7-MINI-KA
Linh kiện Festo - Service unit combination FRC-1/4-DB-7-MINI-KA (Mã 8002800)
Service unit combination · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | Mini |
|---|---|
| Chiều rộng | 108 mm |
| Chức năng xả khí | Without flow control option |
| Dòng sản phẩm (Series) | DB |
| Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay | Rotary knob with detent |
| Vị trí lắp đặt | Vertical +/-5° |
| Bộ xả nước ngưng tụ | Manually rotating |
| Thiết kế kết cấu | Filter regulator/distributor module/lubricator |
| Dung tích nước ngưng tối đa | 13 ml |
| Cấp lọc | 40 µm |
| Chức năng bộ điều áp | Output pressure constant With secondary venting With return flow function Without primary pressure compensation |
| Đồng hồ đo áp (analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (số) | Kèm đồng hồ đo áp suất |
| Áp suất hoạt động | 0.15 MPa...1 MPa 1.5 bar...10 bar |
| Dải điều áp | 0.5 bar...7 bar |
| Độ trễ áp suất tối đa | 0.5 bar |
| Tối đa tiêu chuẩn fllưu lượng | 2500 l/min |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) | 700 l/min |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:9:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Lubricated operation not possible |
| Dầu được phê duyệt | Festo special oil in 1 litre containers Order code: 152 811 OFSW-32 ARAL Vitam GF 32 ESSO Nuto H 32 MOBIL DTE 24 SHELL Tellus Oil DO 32 Range of viscosity 32 mm²/s at 40°C Viscosity range 32 mm2/s (cSt) at 40°C |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Low corrosion stress |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ lưu kho | -5 °C...50 °C |
| Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:9:-] |
| Nhiệt độ môi chất | -5 °C...50 °C |
| Độ nhớt dầu | ISO VG 32 |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 285 g |
| Kiểu gá lắp | Either: In-line installation With through-hole Via mounting bracket |
| Áp suất gauge kết nối | G1/8 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 3 | G1/4 |
| Ghi chú vật liệu | RoHS-compliant |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu quay núm | POM |
| Vật liệu bộ lọc | PE |
| Vật liệu thân vỏ | PA-reinforced |
| Vật liệu cốc lọc | PC |