Van khởi động mềm kết hợp xả nhanh Festo MS6-SV-1/2-E-ASIS-SO-AG (Mã 8001481)

Part Number 8001481

MS6-SV-1/2-E-ASIS-SO-AG

Van khởi động mềm kết hợp xả nhanh Festo MS6-SV-1/2-E-ASIS-SO-AG (Mã 8001481)

soft-start/quick exhaust valve · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Dòng sản phẩm (Series) MS
Kích thước 6
Khoảng cách bước ghép (Grid) 62 mm
Chức năng an toàn Exhausting Prevention of unexpected start-up (pressurisation)
Mức toàn vẹn an toàn (SIL) Exhausting / SIL 3 Prevention of unexpected start-up (pressurisation)/SIL 3
Performance level (PL) Vent/up to Category 4, PL e Prevention of unexpected start-up (pressurisation)/up to category 4, Performance Level e
Note on forced dynamisation Switching frequency min. 1/month
Thiết kế kết cấu Piston seat
Freedom from overlap No
Kiểu tác động / điều khiển electrical
Đường cấp khí điều khiển (Pilot) Internal
Nguyên lý làm kín soft
Chức năng xả khí not throttleable
Position sensing principle Solenoid actuator principle
Phù hợp tiêu chuẩn DIN EN ISO 13849-1
Nút gạt / vận hành bằng tay Không có
Kiểu hồi vị (Reset) mechanical spring
Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) Điều khiển gián tiếp (Pilot)
Chức năng van 3/2 closed, monostable Pressure build-up function
Áp suất hoạt động 3.5 ... 10 bar
Đồng hồ đo áp suất Kèm đồng hồ đo áp suất
Hệ số dẫn âm C 19.3 l/sbar
Hệ số dẫn âm b 0.21
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn 4,300 l/min
Standard flow rate for exhaust 6->0 bar 9,000 l/min
Tần số đóng ngắt tối đa 1 Hz
Thời gian tắt / đóng van 40 ms
Thời gian bật / mở van 130 ms
Chu kỳ làm việc (Duty cycle) 100 %
Hiển thị trạng thái tín hiệu LED via AS-i
Môi chất làm việc Compressed air in accordance with ISO8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Mức áp suất âm thanh 75 dB(A)
Cấp bảo vệ điện IP65 with plug socket
Nhiệt độ môi chất 0 ... 50 °C
Nhiệt độ môi trường 0 ... 50 °C
Nhiệt độ lưu kho 0 ... 50 °C
Khả năng chống sốc / va đập Shock test with severity level 2 in accordance with FN 942017-5 and EN 60068-2-27
Khả năng chống rung Transport application test at severity level 2 in accordance with FN 942017-4 and EN 60068-2-6
Tiêu chuẩn phê duyệt RCM Mark
KC mark KC-EMV
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) to EU directive for EMC to EU directive for machinery
Certificate issuing department TÜV 44 799 12 556236 000
Food-safe See Supplementary material information
Kiểu gá lắp Line installation with accessories Optional
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Trọng lượng sản phẩm 2,200 g
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/2
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/2
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 G1
Kiểu kết nối điện 2x M12
Product ID ID-Code: 0x5 ID1: 0xF ID2:0x5 IO-Code: 0x7 Profile: 7.5.5
Vendor ID AS-interface 0x014D
Device ID AS-interface 0x03A6
Fieldbus interface Socket, M12 (ASI Out) Plug connector, M12 (ASI In)
Device-specific diagnostics Cyclical digital data inputs Cyclical analogue values Acyclic values
DC operating voltage, AS interface 22 ... 31.6 V
Addressing range Standard Slave: 1 ... 31
LED displays AS-i Status
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu cần piston High alloy steel, non-corrosive

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f