Part Number 8001442
SPAE-V1R-Q3-PNLK-2.5K
Cảm biến áp suất Festo SPAE-V1R-Q3-PNLK-2.5K (Mã 8001442)
Pressure sensor · Cảm biến
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | RCM c UL us - Recognised (Oil) |
|---|---|
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions |
| Cơ quan cấp chứng chỉ | UL E322346 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Đại lượng đo | Relative pressure |
| Measurement method | Piezoresistive pressure sensor with display |
| Giá trị bắt đầu dải đo áp suất | 0 MPa 0 bar 0 psi |
| Giá trị kết thúc dải đo áp suất | -0.1 MPa -1 bar -14.5 psi |
| Overload pressure | 0.5 MPa 5 bar 72.5 psi |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Nhiệt độ môi chất | 0 °C...50 °C |
| Nhiệt độ môi trường | 0 °C...50 °C |
| Resolution ADC | 10 bit |
| Accuracy in ± % FS | 1.5 %FS |
| Repetition accuracy in ± %FS | 0.3 %FS |
| Temperature coefficient in ± %FS/K | 0.05 %FS/K |
| Ngõ ra chuyển mạch (Output) | PNP/NPN, switchable |
| Switching function | Freely programmable |
| Chức năng tiếp điểm đóng ngắt | N/C contact N/O contact Switchable |
| Switch-on time | 1 ms |
| Switch-off time | 1 ms |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 100 mA |
| Display range start value | 0 %FS |
| Display range end value | 99 %FS |
| Định mức dòng điện ngắn mạch | Yes |
| Protocol | IO-Link® |
| IO-Link, phiên bản giao thức | Device V 1.1 |
| IO-Link, Prole | Smart sensor prole |
| IO-Link, Function classes | Binary data channel (BDC) Process data variable (PDV) Identication Diagnostics Teach channel |
| IO-Link, chế độ truyền thông | COM2 (38.4 kBaud) |
| IO-Link, SIO-Mode support | Yes |
| IO-Link, cấp cổng kết nối | A |
| IO-Link, chiều dài dữ liệu quá trình OUT | 0 bytes |
| IO-Link, chiều dài dữ liệu quá trình IN | 2 bytes |
| IO-Link, Process data content IN | 14 bit PDV (pressure measurement value) 2 bit BDC (pressure monitoring) |
| IO-Link, chu kỳ tối thiểu | 3 ms |
| IO-Link, Data storage required | 0.5 KB |
| Dải điện áp hoạt động DC | 18 V...30 V |
| Bảo vệ đảo cực | For all electrical connections |
| Kiểu kết nối điện | 3-core Cable Open end |
| Chiều dài dây cáp | 2.5 m |
| Kiểu gá lắp | With accessories |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Cổng kết nối khí nén | QS-3 |
| Trọng lượng sản phẩm | 40 g |
| Vật liệu thân vỏ | Reinforced PA |
| Material sealing ring | Fluoro rubber NBR |
| Display type | LED indicator 2 digits |
| Displayable units | %FS |
| Switching status indication | Yellow LED |
| Setting options | IO-Link® Teach-in Via display and buttons |
| Protection against tampering | PIN code |
| Setting range threshold value | 1 %...98 % |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP40 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Class 4 according to ISO 14644-1 |