Cảm biến áp suất ngõ ra tương tự Festo SPTW-B11R-G14-VD-M12 (Mã 8000110)

Part Number 8000110

SPTW-B11R-G14-VD-M12

Cảm biến áp suất ngõ ra tương tự Festo SPTW-B11R-G14-VD-M12 (Mã 8000110)

Pressure transmitter · Cảm biến

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Listed (Oil)
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Đại lượng đo Relative pressure
Measurement method Metal thin-lm pressure sensor
Giá trị bắt đầu dải đo áp suất -0.1 MPa -1 bar -14.5 psi
Giá trị kết thúc dải đo áp suất 1 MPa 10 bar 145 psi
Max. overload pressure 20 bar
Overload pressure 2 MPa 20 bar 290 psi
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:-:-] Liquid media Gaseous media
Nhiệt độ môi chất 0 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường 0 °C...80 °C
Accuracy in ± % FS 1 %FS
Repetition accuracy in ± %FS 0.1 %FS
Analogue output 0.1 - 10 V
Linearity error in ± %FS 0.5 %FS
Định mức dòng điện ngắn mạch Yes
Dải điện áp hoạt động DC 14 V...30 V
Bảo vệ đảo cực For operating voltage
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Plug
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M12x1, A-coded to EN 61076-2-101
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 4
Electrical connection 1, compatible type of mounting Compatible with rotatable screw-type lock
Vật liệu thân đầu nối PA
Kiểu gá lắp With female thread With accessories
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Cổng kết nối khí nén G1/4
Trọng lượng sản phẩm 80 g
Vật liệu thân vỏ PA VMQ (silicone) High-alloy stainless steel
Material in contact with the medium Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Cấp bảo vệ (IP) IP67
Cấp chống ăn mòn CRC 4 - Very high corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f