Linh kiện Festo - PE converter PE-1/8-1N-SW (Mã 6484)

Part Number 6484

PE-1/8-1N-SW

Linh kiện Festo - PE converter PE-1/8-1N-SW (Mã 6484)

PE converter · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Phù hợp tiêu chuẩn EN 60947-5-1
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị hạ áp của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo quy định thiết bị điện của UK
Đại lượng đo Áp suất tương đối
Phương pháp đo Pneumatic/electric pressure transducer
Áp suất hoạt động 0 MPa...0.8 MPa 0 bar...8 bar
Max. áp suất quá tải 12 bar
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Nhiệt độ môi chất 0 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường 0 °C...60 °C
Ngõ ra chuyển mạch (ngõ ra) conventional
Chức năng đóng cắt Threshold value with xed hysteresis
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt Changeover switch
Switch-on point tối đa 2 bar
Switch-off point tối thiểu 0.5 bar
Tần số đóng ngắt tối đa 1 Hz
Tối thiểu tải dòng điện 100 mA
Dải điện áp làm việc AC 12 V...250 V
Dải điện áp hoạt động DC 12 V...250 V
Utilisation hạng - cảm ứng tải AC-14 DC-13
Utilisation hạng - resistive tải AC-12 DC-12
Kiểu kết nối điện 3 connecting wires
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Đầu hở
Chiều dài dây cáp 0.5 m
Vật liệu vỏ cáp PVC
Kiểu gá lắp Một trong các kiểu: On 1n mounting frame Có lỗ xuyên
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Cổng kết nối khí nén G1/8
Trọng lượng sản phẩm 50 g
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc áp lực PA gia cường Steel VMQ (silicone)
Vật liệu công tắc contact Bạc
Vật liệu kết nối điện Tin-plated
Vật liệu màng chắn TPE-U(PU)
Tùy chọn cài đặt Permanently set
Cấp bảo vệ (IP) IP67
Cách điện điện áp 2 kV
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 3

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f