Part Number 578797
VFOH-LE-A-G18-Q4
Van khí nén Festo VFOH-LE-A-G18-Q4 (Mã 578797)
One-way flow control valve · Van điện từ
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Chức năng van | Exhaust air one-way flow control function |
|---|---|
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | QS-4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G1/8 |
| Kiểu tác động / điều khiển | Bằng tay |
| Điều chỉnh component | External hex |
| Kiểu gá lắp | Vặn ren |
| Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng trong lưu lượng điều khiển hướng | 180 l/min |
| Danh định fllưu lượng trong throttle hướng normalised theo ISO 8778 | 195.66 l/min |
| Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng trong blocked hướng | 103 l/min...188 l/min |
| Danh định fllưu lượng trong một chiều hướng normalised theo ISO 8778 | 111.96 l/min...204.35 l/min |
| Nhiệt độ môi trường | 0 °C...150 °C |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ | 0.2 bar...10 bar |
| Tiêu chuẩn fllưu lượng trong lưu lượng điều khiển hướng 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) | 250 l/min |
| Tiêu chuẩn fllưu lượng trong throttle hướng tại 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) theo ISO 8778 | 271.75 l/min |
| Tiêu chuẩn fllưu lượng trong một chiều hướng 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) | 270 l/min...300 l/min |
| Tiêu chuẩn fllưu lượng trong một chiều hướng tại 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87- >0 psi) theo ISO 8778 | 293.49 l/min...326.1 l/min |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Nhiệt độ lưu kho | -10 °C...150 °C |
| Nhiệt độ môi chất | 0 °C...150 °C |
| Mô-men xoắn danh định | 3 Nm |
| Dung sai mô-men siết danh định | ±10% |
| Trọng lượng sản phẩm | 23 g |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu gioăng làm kín | Cao su flo |
| Vật liệu rỗng bu lông | Hợp kim nhôm rèn |
| Vật liệu vòng tháo ống | Đồng thau mạ niken |
| Vật liệu adjusting vít | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |
| Vật liệu xoay cút nối | Đồng thau mạ niken |