Cút nối Festo NPQH-L-G12-Q12-P10 (Mã 578292)

Part Number 578292

NPQH-L-G12-Q12-P10

Cút nối Festo NPQH-L-G12-Q12-P10 (Mã 578292)

Push-in L-fitting · Ống khí và cút nối

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước Standard
Kích cỡ danh định 11 mm
Độ sâu cắm ống 19.5 mm
Kiểu làm kín trên nút ren Sealing ring
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Thiết kế kết cấu L-shape Push-pull principle
Kích thước bao gói 10
Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ -0.095 MPa...2 MPa -0.95 bar...20 bar -13.775 psi...290 psi
Ghi chú về áp suất hoạt động Water: max. 0.6 MPa at 0 - 50 °C
Cơ quan cấp chứng chỉ NSF C0523185
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water (liquid, ice-free)
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 3 - Tải ăn mòn cao
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Class 4 according to ISO 14644-1
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm See declaration of conformity NSF/ANSI 169
Nhiệt độ môi trường 0 °C...150 °C
Mô-men xoắn danh định 9 Nm
Dung sai mô-men siết danh định ±20%
Trọng lượng sản phẩm 66.3 g
Kiểu gá lắp External hex SW20
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 Male thread G1/2
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 For tubing outer diameter of 12 mm
Màu sắc vòng tháo ống Silver
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu thân vỏ Brass, chemically nickel-plated
Vật liệu ren gioăng Fluoro rubber
Guard vòng vật liệu PEI
Vật liệu vòng tháo ống Chemically nickel-plated brass
Vật liệu gioăng làm kín ống Fluoro rubber
Vật liệu ngàm kẹp ống Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Chặn vòng vật liệu PEI

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f