Part Number 577376
NEBV-C-S7WA44HS-K-2.5-N-LE36-S10
Cáp kết nối Festo NEBV-C-S7WA44HS-K-2.5-N-LE36-S10 (Mã 577376)
Connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Dựa trên tiêu chuẩn | DIN 47100 |
|---|---|
| Cable designation | Without inscription label holder |
| Frequency of connection | 50 |
| Trọng lượng sản phẩm | 500 g |
| Electrical connection 1, function | Field device side |
| Electrical connection 1, design | Square |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Socket |
| Electrical connection 1, cable outlet | Angled |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | Sub-D |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 44 |
| Electrical connection 1, used connections/cores | 36 |
| Electrical connection 1, type of mounting | 2x screw 4-40 UNC With seal |
| Electrical connection 2, function | Control side |
| Electrical connection 2, connection type | Cable |
| Electrical connection 2, connector system | Open end |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 36 |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...30 V |
| Current rating at 40° C | 0.86 A |
| Protective conductor connection | Not provided |
| Chiều dài dây cáp | 2.5 m |
| Đặc tính dây cáp | Standard |
| Bending radius, xed cable | 39 mm |
| Bending radius, moving cable | 115 mm |
| Cable diameter | 9.6 mm |
| Cable diameter tolerance | ±0.2 mm |
| Cable structure | 36 x 0.25 mm² |
| Nominal cross section conductor | 0.25 mm² |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 IP67 IP69K |
| Note on degree of protection | In mounted state |
| Special characteristics | Easy to clean |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -5 °C...60 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...40 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 3 |
| Note on the contamination level | In mounted state |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 3 - Tải ăn mòn cao |
| Vật liệu vỏ cáp | PVC |
| Cable sheath colour | Grey |
| Vật liệu thân vỏ | Reinforced PA |
| Housing colour | Grey |
| Vật liệu bu-lông / vít | Stainless steel |
| Vật liệu gioăng làm kín | EPDM |
| Material electrical contact | Gold-plated bronze |
| Material insulating sheath | PVC |