Bộ lọc điều áp Festo VPPM-12L-L-1-G12-0L10H-V1P-S1C1 (Mã 575237)

Part Number 575237

VPPM-12L-L-1-G12-0L10H-V1P-S1C1

Bộ lọc điều áp Festo VPPM-12L-L-1-G12-0L10H-V1P-S1C1 (Mã 575237)

Proportional-pressure regulator · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước danh định, cấp 12 mm
Kích thước danh định, xả 12 mm
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Thiết kế kết cấu Piloted diaphragm regulator
Định mức dòng điện ngắn mạch For all electrical connections
Hướng dẫn an toàn Safety position VPPM: if the power supply cable is interrupted, output pressure is maintained unregulated.
Bảo vệ đảo cực For all electrical connections
Kiểu hồi vị (reset) Lò xo cơ học
Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) Điều khiển gián tiếp (Pilot)
Chức năng van 3-way proportional pressure regulator
Kiểu hiển thị Back-lit LCD
Dải điều áp 0.01 MPa...1 MPa 0.1 bar...10 bar
Áp suất đầu vào 1 0 bar...11 bar 0 MPa...1.1 MPa
Độ trễ áp suất tối đa 0.05 bar
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 7000 l/min
Dải điện áp hoạt động DC 21.6 V...26.4 V
Dòng tiêu thụ tối đa 500 mA
Chu kỳ làm việc (Duty chu kỳ) 100%
Công suất điện tiêu thụ tối đa 12 W
Độ gợn dư 10%
Ngõ ra chuyển mạch (ngõ ra) PNP
Tín hiệu dải ngõ ra analog 0 - 10 V
Độ chính xác ngõ ra analog trong ± %FS 2 %FS
Tín hiệu dải analog ngõ vào 0 - 10 V
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Lubricated operation not possible
Dấu KC KC-EMV
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions
Cơ quan cấp chứng chỉ UL E322346
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ môi chất 10 °C...50 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Nhiệt độ môi trường 0 °C...50 °C
Trọng lượng sản phẩm 2050 g
Độ tuyến tính 1 %FS
Độ trễ (độ trễ (độ trễ (độ trễ (độ trễ (độ trễ (hysteresis)))))) 0.5 %FS
Độ tái lập 0.5 %FS
Tổng độ chính xác 1.25 %FS
Hệ số nhiệt độ 0.04 %/K
Độ lặp lại FS 0.5 %
Kiểu kết nối điện 8-pin M12 Plug
Kiểu gá lắp Either: With through-hole With accessories
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/2
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/2
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 G1/2
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu thân vỏ Wrought aluminium alloy anodised

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f