Part Number 575115
NEBV-S1G44-K-10-N-LE44-S6
Cáp kết nối Festo NEBV-S1G44-K-10-N-LE44-S6 (Mã 575115)
Connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Dựa trên tiêu chuẩn | DIN 47100 |
|---|---|
| Cable designation | Without inscription label holder |
| Frequency of connection | 50 |
| Trọng lượng sản phẩm | 1620 g |
| Electrical connection 1, function | Field device side |
| Electrical connection 1, design | Square |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Socket |
| Electrical connection 1, cable outlet | Straight |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | Sub-D |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 44 |
| Electrical connection 1, used connections/cores | 44 |
| Electrical connection 1, type of mounting | 2x screw 4-40 UNC |
| Electrical connection 2, function | Control side |
| Electrical connection 2, connection type | Cable |
| Electrical connection 2, connector system | Open end |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 44 |
| Electrical connection 2, used connections/cores | 44 |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...30 V |
| Current rating at 40° C | 0.86 A |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 2.4 kV |
| Bảo vệ đảo cực | Yes |
| Chiều dài dây cáp | 10 m |
| Đặc tính dây cáp | Standard |
| Test conditions cable | Test conditions on request |
| Bending radius, xed cable | 42 mm |
| Bending radius, moving cable | 126 mm |
| Cable diameter | 10.2 mm |
| Cable diameter tolerance | ± 0.3 mm |
| Cable structure | 44 x 0.14 mm² |
| Nominal cross section conductor | 0.14 mm² |
| Wire ends | Cut off bluntly |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP40 |
| Note on degree of protection | In mounted state |
| Nhiệt độ môi trường | -35 °C...80 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -5 °C...80 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -25 °C...75 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 2 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 0 - No corrosion stress |
| Vật liệu vỏ cáp | PVC |
| Cable sheath colour | Grey |
| Vật liệu thân vỏ | Reinforced PC |
| Housing colour | Black |
| Vật liệu bu-lông / vít | Brass, nickel-plated |
| Material electrical contact | Bronze Gold-plated |
| Material insulating sheath | PVC |