Part Number 572211
CMMS-ST-C8-7-G2
Linh kiện Festo - Motor controller CMMS-ST-C8-7-G2 (Mã 572211)
Motor controller · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kiểu gá lắp | Trên đế van Screw-clamped |
|---|---|
| Trọng lượng sản phẩm | 2000 g |
| Hiển thị | 7-segment display |
| Cơ cấu điều khiển | DIP switch |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | BIA C-Tick c UL us listed (OL) |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | Theo chỉ thị EMC của EU To EC Machinery Directive Theo chỉ thị RoHS của EU |
| Dấu CE (xem công bố hợp quy) | Theo hướng dẫn EMC của UK To UK regulations for machines Theo hướng dẫn RoHS của UK |
| Cơ quan cấp chứng chỉ | BG MFS 09031 |
| Nhiệt độ lưu kho | -25 °C...70 °C |
| Nhiệt độ môi trường | 0 °C...50 °C |
| Độ ẩm không khí tương đối | 0 - 90% Non-condensing |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) | 2 |
| Ghi chú vật liệu | Tuân thủ RoHS |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Dòng điện danh định, tải cấp | 8 A |
| Dòng điện đỉnh tải công suất cấp | 12 A |
| Lưới điện bộ lọc | Integrated |
| Điện áp danh định tải điện áp DC | 48 V |
| Tối đa intermediate mạch điện áp DC | 58 V |
| Phanh kháng | 17 Ohm |
| Xung công suất, phanh kháng | 0.5 kVA |
| Điện áp danh định cho logic công suất cấp DC | 24 V |
| Cho phép dải cho logic điện áp | ± 20 % |
| Dòng điện danh định logic công suất cấp | 0.2 A |
| Ngõ ra điện áp cấp AC | 0 V up to input voltage |
| Tối đa dòng điện đỉnh duration | 2 s |
| Ngõ ra tần số | 0 Hz...2000 Hz |
| Tối đa chiều dài động cơ cáp không ngoài lưới điện bộ lọc | 25 m |
| Controller vận hành chế độ | PWM MOSFET power output stage |
| Vận hành chế độ truyền động đơn vị | Microschritt, >4000 Schritt/U |
| Điều chỉnh được dòng điện reduction | Via software |
| Bước điều chỉnh | Via software |
| Protective chức năng | I²t monitoring Temperature monitoring Current monitoring Voltage failure detection Following error monitoring |
| Dòng điện danh định cài đặt | Via software |
| Tối đa bước tần số | 4 kHz |
| Parameterisation giao diện | RS232 (9600...115000 bits/s) |
| Liên kết fieldbus | CANopen Probus DP |
| Bus kết nối | Plugs 9-pin Sub-D |
| Điện trở kết thúc bus | Integrated |
| Cảm biến vị trí rotor | Encoder |
| Vị trí cảm biến | Encoder |
| Giao diện encoder ngõ ra, chức năng | Setpoint specication for downstream slave drive. |
| Giao diện encoder ngõ vào, tính năng | RS422 |
| Giao diện encoder ngõ vào, chức năng | Species the speed of the slave drive in synchronous mode. |
| Tính năng số logic ngõ ra | Freely congurable in some cases Không cách ly galvanic |
| Tối đa dòng điện số logic ngõ ra | 100 mA |
| Số analog giá trị đặt ngõ vào | 1 |
| Làm việc dải giá trị đặt ngõ vào | ± 10 V |
| Trở kháng giá trị đặt ngõ vào | 20 kOhm |
| Số analog giám sát ngõ ra | 1 |
| Làm việc dải giám sát ngõ ra | ± 10 V |
| Chức năng an toàn | Safe torque off (STO) |
| Mức hiệu năng (PL) | Safe Torque Off (STO)/category 3, performance level d |