Part Number 567800
MHJ10-S-2
Van điện từ Festo MHJ10-S-2 (Mã 567800)
Solenoid valve · Van điện từ
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Chức năng van | 2/2-way, closed, monostable |
|---|---|
| Kiểu tác động / điều khiển | Electric |
| Chiều rộng kết cấu | 10 mm |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) | 160 l/min |
| Cổng làm việc khí nén | QS-1/4 |
| Điện áp hoạt động | 24V DC |
| Áp suất hoạt động | 0.05 MPa...0.4 MPa 0.5 bar...4 bar 7.25 psi...58 psi |
| Thiết kế kết cấu | Poppet valve without spring return |
| Kiểu hồi vị (Reset) | Pneumatic spring |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP55 |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | RCM trademark |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions |
| Khoảng cách bước ghép (Grid) | 10.5 mm |
| Note on operation | Fixed power supply must be able to supply at least 1.7 A without voltage drop Do not operate without flow. For block mounting with flow, max. ambient temperature 45°C. |
| Nguyên lý làm kín | Hard |
| Vị trí lắp đặt | optional |
| Nút gạt / vận hành bằng tay | Không có |
| Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) | Điều khiển trực tiếp |
| Chiều dòng chảy | Non-reversible |
| Bảo vệ đảo cực | For operating voltage |
| Additional functions | Spark arresting Holding current reduction with energy recovery Safety shut-off |
| Hệ số dẫn âm b | 0.36 |
| Hệ số dẫn âm C | 0.66 l/sbar |
| Tần số đóng ngắt tối đa | 500 Hz |
| Switching time on 0.4 MPa (4 bar, 58 psi) and 24 V in new condition | 1 ms |
| Switching time off 0.4 MPa (4 bar, 58 psi) and 24 V in new condition | 0.5 ms |
| Switching time on 0.05 MPa (0.5 bar, 7.25 psi) and 24 V in new condition | 0.8 ms |
| Switching time off 0.05 MPa (0.5 bar, 7.25 psi) and 24 V in new condition | 0.6 ms |
| Tolerance switching time off | +15%/-25% |
| Tolerance switching time on | +/-15% |
| Dải điện áp hoạt động DC | 21.6 V...26.4 V |
| Input resistance | 34 kOhm |
| Chu kỳ làm việc (Duty cycle) | 100% |
| Thông số cuộn coil | 24 V DC: low-current phase 2.0 W, high-current phase 7.0 W |
| Trigger signal voltage range DC | 3 V...30 V |
| Note on input current | Linear rise 0.09-0.44 mA with a trigger signal of 3-15 V 0.44-15.44 mA with a trigger signal of 15-30 V |
| Dao động điện áp cho phép | +/- 10 % |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Lubricated operation not possible |
| Restrictions for environmental and media temperature | As a function of switching frequency (see graph) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...50 °C |
| Permissible solenoid surface temperature | 120 °C |
| Nhiệt độ môi chất | -5 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...60 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 85 g |
| Kiểu kết nối điện | 3-wire Cable |
| Chiều dài dây cáp | 2.5 m |
| Kiểu gá lắp | Either: In-line installation With through-hole |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | QS-1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | QS-1/4 |
| Ghi chú vật liệu | RoHS-compliant |
| Vật liệu gioăng làm kín | HNBR |
| Vật liệu thân vỏ | PA-reinforced PPS reinforced |
| Vật liệu vỏ cáp | PUR |
| Vật liệu bu-lông / vít | Steel |