Van điện từ Festo MHJ9-QS-1/4-HF-U (Mã 567791)

Part Number 567791

MHJ9-QS-1/4-HF-U

Van điện từ Festo MHJ9-QS-1/4-HF-U (Mã 567791)

solenoid valve · Ống khí và cút nối

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng van 2/2 closed, monostable
Kiểu tác động / điều khiển electrical
Width 9 mm
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn 160 l/min
Áp suất hoạt động 0.5 ... 6 bar
Thiết kế kết cấu Poppet valve without spring return
Kiểu hồi vị (Reset) Lò xo khí
Cấp bảo vệ điện IP40
Khoảng cách bước ghép (Grid) 9.5 mm
Operating conditions to DIN VDE 0580 S3 50% 20 min. with individual valve S3 15% 20 min. with block mounting
Note on operation Do not operate without flow
Nguyên lý làm kín Hard
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Nút gạt / vận hành bằng tay Không có
Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) direct
Chiều dòng chảy non reversible
Hệ số dẫn âm b 0.36
Hệ số dẫn âm C 0.66 l/sbar
Maximum switching frequency 500 Hz
Switching time on at 4 bar and 24 V in new condition 1 ms
Switching time off at 4 bar and 24 V in new condition 0.5 ms
Switching time on at 4 bar and 48 V in new condition 0.8 ms
Switching time off at 4 bar and 48 V in new condition 0.4 ms
Switching time on at 4 bar and 12 V in new condition 1.4 ms
Switching time off at 4 bar and 12 V in new condition 0.6 ms
Switching time on at 0.5 bar and 24 V in new condition 0.9 ms
Switching time off at 0.5 bar and 24 V in new condition 0.7 ms
Switching time on at 6 bar and 24 V in new condition 1.3 ms
Switching time off at 6 bar and 24 V in new condition 0.5 ms
Tolerance for Switching time ON +/-15 %
Tolerance for Switching time OFF +15%/-25%
Operating voltage range DC 12 ... 53 V
Note regarding operating voltage Only with cable MHJ9-KMH-...
Coil resistance 5 Ohm
Môi chất làm việc Compressed air in accordance with ISO8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Lubricated operation not possible
Restriction ambient and medium temperature related to switching frequency
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Nhiệt độ lưu kho -20 ... 50 °C
Max. permissible solenoid surface temperature 120 °C
Nhiệt độ môi chất -5 ... 60 °C
Nhiệt độ môi trường -5 ... 60 °C
Trọng lượng sản phẩm 30 g
Kiểu kết nối điện Plug KMH 2-pin
Kiểu gá lắp Optional Line installation with through hole
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 QS-1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 QS-1/4
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu gioăng làm kín HNBR
Vật liệu thân vỏ PA-reinforced
Vật liệu bu-lông / vít Steel

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f