Linh kiện Festo - Plug socket with cable NEBV-H1G2-P-1-N-LE2 (Mã 566659)

Part Number 566659

NEBV-H1G2-P-1-N-LE2

Linh kiện Festo - Plug socket with cable NEBV-H1G2-P-1-N-LE2 (Mã 566659)

Plug socket with cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Ký hiệu cáp Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Trọng lượng sản phẩm 16 g
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Vuông
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Ổ cắm
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Plug pattern H
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 3
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 2
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Snap-locking
Kết nối điện 2, chức năng Phía điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Cáp
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối Đầu hở
Kết nối điện 2, số cực/lõi 2
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 2
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...60 V
Dòng định mức at 40° C 3 A
Chiều dài dây cáp 1 m
Đặc tính dây cáp For static applications
Đường kính cáp 3.4 mm
Cấu trúc cáp 2 x 0.14 mm²
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.14 mm²
Đầu dây Stripped Cut off bluntly
Cấp bảo vệ (IP) IP40
Ghi chú cấp bảo vệ Ở trạng thái đã lắp
Nhiệt độ môi trường -5 °C...60 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Xám
Vật liệu thân vỏ POM
Màu vỏ Đen
Vật liệu tiếp điểm điện Copper alloy Tin-plated
Vật liệu vỏ cách điện PVC

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f