Cảm biến lưu lượng Festo SFAB-1000U-HQ12-2SA-M12-EX2 (Mã 565409)

Part Number 565409

SFAB-1000U-HQ12-2SA-M12-EX2

Cảm biến lưu lượng Festo SFAB-1000U-HQ12-2SA-M12-EX2 (Mã 565409)

Flow sensor · Cảm biến

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Listed (Oil)
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive To EU Explosion Protection Directive (ATEX) In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK EX instructions To UK RoHS instructions
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 2 (ATEX) Zone 2 (UKEX) Zone 22 (ATEX) Zone 22 (UKEX)
Phân nhóm ATEX khí II 3G
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí Ex ec IIC T5 Gc X
Phân nhóm ATEX bụi II 3D
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho bụi Ex tc IIIB T80°C Dc X
Explosion protection certication outside the EU EPL Dc (GB) EPL Gc (GB)
Nhiệt độ môi trường phòng nổ 0°C <= Ta <= +50°C
Cơ quan cấp chứng chỉ UL E322346
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Đại lượng đo Volume Volumetric ow rate
Chiều dòng chảy Unidirectional P1 -> P2
Measuring principle thermal
Measurement method Heat loss
Start value for ow rate measuring range 10 l/min
End value for ow rate measuring range 1000 l/min
Áp suất hoạt động 0 MPa...1 MPa 0 bar...10 bar 0 psi...145 psi
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] Nitrogen
Nhiệt độ môi chất 0 °C...50 °C
Nhiệt độ môi trường 0 °C...50 °C
Nominal temperature 23 °C
Accuracy of ow rate ± (3% o.m.v. + 0.3% FS)
Repetition accuracy offset in ± %FS 0.2 %FS
Repetition accuracy span in ± %FS 0.8 %FS
Temperature coefficient span in ± %FS/K typ. 0.1%FS/K
Pressure inuence span in ± %FS/bar 0.5 %FS/b.
Ngõ ra chuyển mạch (Output) 2 x PNP or 2 x NPN, switchable
Switching function Window comparator Threshold value comparator
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt NC or NO, switchable
Dòng điện đầu ra tối đa 100 mA
Analogue output 4 - 20 mA
Flow characteristic curve start value 0 l/min
Flow characteristic curve end value 1000 l/min
Output characteristic curve starting value 4 mA
Output characteristic curve end value 20 mA
Max. load resistance current output 500 Ohm
Định mức dòng điện ngắn mạch Yes
Overload protection Available
Dải điện áp hoạt động DC 15 V...30 V
No-load supply current 120 mA
Bảo vệ đảo cực For all electrical connections
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Plug
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M12x1, A-coded to EN 61076-2-101
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 5
Electrical connection 1, type of mounting Screw-type lock Not rotatable
Electrical connection 1, compatible type of mounting Compatible with rotatable screw-type lock
Kiểu gá lắp With through-hole via DIN rail
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Cổng kết nối khí nén For tubing O.D. 12 mm
Trọng lượng sản phẩm 160 g
Vật liệu thân vỏ Reinforced PA
Display type Illuminated LCD, multi-colour
Displayable units l l/min m3 scf scfm
Setting options Teach-in Via display and buttons
Protection against tampering PIN code
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Pressure drop 100 mbar
Cấp bảo vệ điện III
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f