Bộ điều áp Festo MS12-LR-G-PE6 (Mã 564888)

Part Number 564888

MS12-LR-G-PE6

Bộ điều áp Festo MS12-LR-G-PE6 (Mã 564888)

Pressure regulator · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 12
Dòng sản phẩm (Series) MS
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Thiết kế kết cấu Piloted diaphragm regulator
Chức năng bộ điều áp Áp suất đầu ra không đổi, có bù áp sơ cấp, có xả áp thứ cấp, có chức năng dòng hồi lưu
Đồng hồ đo áp (Analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (Digital) Kèm đồng hồ đo áp suất
Áp suất hoạt động 0.115 MPa...0.8 MPa 1.15 bar...8 bar
Dải điều áp 0.15 bar...6 bar
Độ trễ áp suất tối đa 0.004 MPa 0.04 bar 0.58 psi
Flow rate of secondary exhaust 600 l/min
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 12000 l/min...21000 l/min
Dải điện áp hoạt động DC 21.6 V...26.4 V
Max. electrical power consumption 3.6 W
Max. current consumption 0.15 A
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Residual ripple 10%
Signal range analogue input 0 - 10 V
KC mark KC-EMV
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...60 °C
Nhiệt độ môi chất 10 °C...50 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Nhiệt độ môi trường 10 °C...50 °C
Trọng lượng sản phẩm 4000 g
Kiểu gá lắp Either: Inline installation With mounting bracket
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 Sub-base
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 Sub-base
Material covering PA
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Material underneath cover Hợp kim nhôm rèn
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Material spring Spring steel
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc
Vật liệu màng chắn NBR
Material valve stem Wrought aluminium alloy NBR High-alloy stainless steel

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f