Linh kiện Festo - connecting cable NEBC-F12G8-KH-0.25-N-S-F12G8 (Mã 564189)

Part Number 564189

NEBC-F12G8-KH-0.25-N-S-F12G8

Linh kiện Festo - connecting cable NEBC-F12G8-KH-0.25-N-S-F12G8 (Mã 564189)

connecting cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Dựa trên tiêu chuẩn Dimensions theo EN 61076-2-101
Ký hiệu cáp Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Tần số kết nối 100
Trọng lượng sản phẩm 47 g
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường Phía điều khiển
Kết nối điện 1, kiểu Tròn
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Hybrid plug
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M12x1, Festo-specic coding
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 8
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 8
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn, size 14 mm, và longitudinal knurl
Kết nối điện 2, chức năng Phía thiết bị hiện trường Phía điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu Tròn
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Hybrid plug
Kết nối điện 2, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối M12x1, Festo-specic coding
Kết nối điện 2, số cực/lõi 8
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 8
Kết nối điện 2, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn, size 14 mm, và longitudinal knurl
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Dòng định mức at 40° C 7 A
Ghi chú về cho phép dòng điện tải tại 40°C 1.5 A for conductor cross section 0.14 mm²
Khả năng chống xung sét / quá áp 0.8 kV
Chiều dài dây cáp 0.25 m
Đặc tính dây cáp Chuẩn
Điều kiện thử cáp Điều kiện thử theo yêu cầu
Bán kính uốn, cáp cố định 24 mm
Bán kính uốn, cáp chuyển động 56 mm
Đường kính cáp 8 mm
Dung sai đường kính cáp ±0.2 mm
Cấu trúc cáp (1 x (4 x 0.14 mm²)) + 4 x 0.75 mm²
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.14 mm² 0.75 mm²
Cấp bảo vệ (IP) IP65 IP67
Ghi chú cấp bảo vệ Ở trạng thái đã lắp
Đặc tính đặc biệt Oil-resistant
Nhiệt độ môi trường -25 °C...70 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...70 °C
Nhiệt độ lưu kho -40 °C...70 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu RoHS compliant Free of halogen
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 3
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Ứng suất ăn mòn thấp
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Light grey
Vật liệu thân vỏ TPE-U(PUR)
Màu vỏ Đen
Vật liệu kiểu vặn lock Đồng thau mạ niken
Vật liệu tiếp điểm điện Gold-plated brass
Vật liệu vỏ cách điện PP

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f