Part Number 564136
MS9-LR-G-D6-AG-BAR-AS
Bộ điều áp Festo MS9-LR-G-D6-AG-BAR-AS (Mã 564136)
Pressure regulator · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 9 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm (Series) | MS |
| Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay | can be closed with accessories |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Thiết kế kết cấu | Piloted diaphragm regulator |
| Chức năng bộ điều áp | Áp suất đầu ra không đổi, có bù áp sơ cấp, có xả áp thứ cấp, có chức năng dòng hồi lưu |
| Đồng hồ đo áp (Analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (Digital) | Kèm đồng hồ đo áp suất |
| Áp suất hoạt động | 1 bar...20 bar |
| Dải điều áp | 0.5 bar...7 bar |
| Độ trễ áp suất tối đa | 0.4 bar |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Class 7 according to ISO 14644-1 |
| Nhiệt độ lưu kho | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi chất | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 1400 g |
| Kiểu gá lắp | Tùy chọn: Lắp bảng điều khiển trước, Lắp trên đường ống hoặc Dùng phụ kiện |
| Material covering | Reinforced PA |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu đế phụ | Nhôm đúc |
| Material mounting bracket | Nhôm đúc |
| Vật liệu thân vỏ | Nhôm đúc |
| Material module connector | Nhôm đúc |
| Vật liệu màng chắn | NBR |
| Material valve stem | Wrought aluminium alloy NBR POM |