Bộ lọc điều áp Festo MS9-LFR-NG-D6-CUM-DI-AG-PSI-AS (Mã 564128)

Part Number 564128

MS9-LFR-NG-D6-CUM-DI-AG-PSI-AS

Bộ lọc điều áp Festo MS9-LFR-NG-D6-CUM-DI-AG-PSI-AS (Mã 564128)

Filter regulator · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 9
Dòng sản phẩm (Series) MS
Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay can be closed with accessories
Vị trí lắp đặt Vertical +/-5°
Cấp độ lọc 5 µm
Bộ xả nước ngưng tụ Manual, rotating
Thiết kế kết cấu Directly actuated lter diaphragm regulator
Dung tích nước ngưng tối đa 220 ml
Chức năng bộ điều áp Output pressure constant With primary pressure compensation With secondary exhausting With return ow function
Degree of condensate separation 75 %
Đồng hồ đo áp (Analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (Digital) Kèm đồng hồ đo áp suất
Áp suất hoạt động 1 bar...20 bar
Dải điều áp 0.5 bar...7 bar
Độ trễ áp suất tối đa 0.4 bar
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:4:-] Inert gas
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Class 7 according to ISO 14644-1
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...60 °C
Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra Compressed air to ISO 8573-1:2010 [6:4:4]
Nhiệt độ môi chất -10 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường -10 °C...60 °C
Pore size 5 µm
Trọng lượng sản phẩm 2400 g
Kiểu gá lắp Either: Inline installation With accessories
Material covering Reinforced PA
Material spin disc POM
Material lter carrier POM
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu đế phụ Nhôm đúc
Material mounting bracket Nhôm đúc
Vật liệu bộ lọc Packaging unit
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc
Material module connector Nhôm đúc
Vật liệu màng chắn NBR
Vật liệu cốc lọc Hợp kim nhôm rèn
Material cup seal NBR
Material screen PA
Material separating plate POM
Material valve stem Wrought aluminium alloy NBR POM

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f