Bộ lọc tinh Festo MS9-LFM-G-BUV-HF-DA (Mã 564046)

Part Number 564046

MS9-LFM-G-BUV-HF-DA

Bộ lọc tinh Festo MS9-LFM-G-BUV-HF-DA (Mã 564046)

Fine lter · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Dòng sản phẩm (Series) MS
Kích thước 9
Thiết kế kết cấu Fibre lter
Cấp độ lọc 1 µm
Bộ xả nước ngưng tụ Fully automatic Manual, non-detenting
Áp suất hoạt động 0.2 MPa...1.2 MPa 2 bar...12 bar 29 psi...174 psi
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [6:4:4]
Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra Compressed air to ISO 8573-1:2010 [5:4:3]
Max. standard ow rate for clean air class 10000 l/min
Min. standard ow rate for clean air class 500 l/min
Filter efficiency 99.99 %
Dung tích nước ngưng tối đa 225 ml
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Class 7 according to ISO 14644-1
Nhiệt độ môi chất -10 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường -10 °C...60 °C
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...60 °C
Filter efficiency, ne particles 99 %
Hàm lượng dầu dư 0.5 mg/m³
Filter efficiency, oil aerosol 90 %
Differential pressure display Visual indicator
Nhiệt độ môi trường phòng nổ -10°C <= Ta <= +60°C
Kiểu gá lắp Either: Inline installation With accessories
Vị trí lắp đặt Vertical +/-5°
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 Manifold module
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 Manifold module
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc
Material covering PA
Vật liệu bộ lọc Borosilicate bre
Vật liệu cốc lọc Hợp kim nhôm rèn
Material screen PA
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Trọng lượng sản phẩm 2500 g

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f