Part Number 563711
NEBC-M9W5-K-2-N-LE3
Cáp kết nối Festo NEBC-M9W5-K-2-N-LE3 (Mã 563711)
Connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Cable designation | With accessories |
|---|---|
| Trọng lượng sản phẩm | 108 g |
| Electrical connection 1, function | Field device side |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Cable |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | Open end |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 5 |
| Electrical connection 1, used connections/cores | 3 |
| Electrical connection 2, function | Control side |
| Electrical connection 2, design | Round |
| Electrical connection 2, connection type | Plug |
| Electrical connection 2, cable outlet | Angled |
| Electrical connection 2, connector system | M9x0.5 |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 5 |
| Electrical connection 2, used connections/cores | 3 |
| electrical connection 2, type of mounting | Screw-type lock |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...30 V |
| Current rating at 40° C | 1.6 A |
| Note on permissible current load at 40°C | 2.3 A for 0.34 mm² 3.6 A for 0.49 mm² |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 0.5 kV |
| Shielding | Yes |
| Chiều dài dây cáp | 2 m |
| Đặc tính dây cáp | Suitable for energy chains |
| Test conditions cable | Test conditions on request |
| Bending radius, moving cable | 75 mm |
| Cable diameter | 5.5 mm |
| Cable structure | 2 x 0.25 mm² + 2 x 0.34 mm² + 0.49 mm² |
| Nominal cross section conductor | 0.25 mm² 0.34 mm² 0.49 mm² |
| Wire ends | Wire ferrule |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 IP67 |
| Note on degree of protection | In mounted state |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -5 °C...80 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 1 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Low corrosion stress |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Cable sheath colour | Light grey |
| Vật liệu thân vỏ | PA PBT TPE-U(PUR) |
| Housing colour | Black |
| Material screw-type lock | Brass, nickel-plated |
| Material electrical contact | Gold-plated bronze Gold-plated brass |
| Material insulating sheath | TPE-U(PUR) |