Van điện từ Festo MHJ10-S-0 (Mã 562172)

Part Number 562172

MHJ10-S-0

Van điện từ Festo MHJ10-S-0 (Mã 562172)

Solenoid valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng van 2/2-way, closed, monostable
Kiểu tác động / điều khiển Electric
Chiều rộng kết cấu 10 mm
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 100 l/min
Cổng làm việc khí nén QS-1/4
Điện áp hoạt động 24V DC
Áp suất hoạt động 0.05 MPa...0.6 MPa 0.5 bar...6 bar 7.25 psi...87 psi
Thiết kế kết cấu Poppet valve without spring return
Kiểu hồi vị (Reset) Pneumatic spring
Cấp bảo vệ (IP) IP55
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM trademark
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions
Khoảng cách bước ghép (Grid) 10.5 mm
Note on operation Fixed power supply must be able to supply at least 1.7 A without voltage drop Do not operate without flow. For block mounting with flow, max. ambient temperature 45°C.
Nguyên lý làm kín Hard
Vị trí lắp đặt optional
Nút gạt / vận hành bằng tay Không có
Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) Điều khiển trực tiếp
Chiều dòng chảy Non-reversible
Bảo vệ đảo cực For operating voltage
Additional functions Spark arresting Holding current reduction with energy recovery Safety shut-off
Hệ số dẫn âm b 0.38
Hệ số dẫn âm C 0.4 l/sbar
Tần số đóng ngắt tối đa 1000 Hz
Switching time on 0.4 MPa (4 bar, 58 psi) and 24 V in new condition 0.8 ms
Switching time off 0.4 MPa (4 bar, 58 psi) and 24 V in new condition 0.4 ms
Switching time on 0.05 MPa (0.5 bar, 7.25 psi) and 24 V in new condition 0.8 ms
Switching time off 0.05 MPa (0.5 bar, 7.25 psi) and 24 V in new condition 0.5 ms
Switching time on 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) and 24 V in new condition 0.9 ms
Switching time off 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) and 24 V in new condition 0.4 ms
Tolerance switching time off +15%/-25%
Tolerance switching time on +/-15%
Dải điện áp hoạt động DC 21.6 V...26.4 V
Input resistance 34 kOhm
Chu kỳ làm việc (Duty cycle) 100%
Thông số cuộn coil 24 V DC: low-current phase 2.0 W, high-current phase 7.0 W
Trigger signal voltage range DC 3 V...30 V
Note on input current Linear rise 0.09-0.44 mA with a trigger signal of 3-15 V 0.44-15.44 mA with a trigger signal of 15-30 V
Dao động điện áp cho phép +/- 10 %
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Lubricated operation not possible
Restrictions for environmental and media temperature As a function of switching frequency (see graph)
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...50 °C
Permissible solenoid surface temperature 120 °C
Nhiệt độ môi chất -5 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường -5 °C...60 °C
Trọng lượng sản phẩm 50 g
Kiểu kết nối điện 3-wire Cable
Chiều dài dây cáp 0.35 m
Kiểu gá lắp Either: In-line installation With through-hole
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 QS-1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 QS-1/4
Ghi chú vật liệu RoHS-compliant
Vật liệu gioăng làm kín HNBR
Vật liệu thân vỏ PA-reinforced PPS reinforced
Vật liệu vỏ cáp PUR
Vật liệu bu-lông / vít Steel

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f