Part Number 560763
VABF-S4-2-R2C2-C-10E
Bộ lọc điều áp Festo VABF-S4-2-R2C2-C-10E (Mã 560763)
Regulator plate · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Chiều rộng kết cấu | 18 mm |
|---|---|
| Dựa trên tiêu chuẩn | ISO 15407-2 |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Chức năng bộ điều áp | Output pressure constant With secondary exhausting |
| Lựa chọn áp suất gauge | possible |
| Áp suất hoạt động | 1 MPa 10 bar |
| Dải điều áp | 0.2 MPa...0.85 MPa 2 bar...8.5 bar 29 psi...123.25 psi |
| Áp suất đầu vào 1 | 0.5 bar...10 bar |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU Low Voltage Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK regulations for electrical equipment |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 0 - No corrosion stress |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 NEMA 4 |
| Môi chất khí điều khiển (pilot) | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 410 g |
| Gá lắp với đứng stacking | On manifold sub-base On individual sub-base |
| Áp suất gauge kết nối | With retaining clamp |
| Vật liệu bảng điều khiển | PA |
| Vật liệu regulator vỏ | Nhôm đúc |