Part Number 558211
PLN-4X0
Ống khí nén nhựa Festo PLN-4X0 (Mã 558211)
Plastic tubing · Ống khí và cút nối
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Outside diameter | 4 mm |
|---|---|
| Flow-relevant bending radius | 25 mm |
| Inside diameter | 2.9 mm |
| Min. bending radius | 12 mm |
| Áp suất hoạt động phụ thuộc nhiệt độ | -0.095 MPa...1.4 MPa -0.95 bar...14 bar -13.775 psi...203 psi |
| Ghi chú về áp suất hoạt động | Water: max. 0.8 MPa at 0 - 50 °C |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | German Technical Control Board (TÜV) |
| Cơ quan cấp chứng chỉ | B 013277 0527 00 |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water (liquid, ice-free) |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Element installed statically, no meaningful evaluation possible according to ISO 14644-1 |
| Phù hợp tiếp xúc thực phẩm | Xem thông tin vật liệu bổ sung |
| Nhiệt độ môi trường | -30 °C...80 °C |
| Product weight according to length | 0.0056 kg/m |
| Cổng kết nối khí nén | For push-in connector O.D. 4 mm For push-in connector outside diameter of 5/32" For barbed tting I.D. 3 mm with union nut For barbed tting I.D. 3 mm |
| Colour | Silver |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Material tubing | Packaging unit |