Part Number 553058
MS9-LFM-N1-BUM-HF
Bộ lọc tinh Festo MS9-LFM-N1-BUM-HF (Mã 553058)
Fine lter · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Dòng sản phẩm (Series) | MS |
|---|---|
| Kích thước | 9 |
| Thiết kế kết cấu | Fibre lter |
| Cấp độ lọc | 1 µm |
| Bộ xả nước ngưng tụ | Manual, rotating |
| Áp suất hoạt động | 0 MPa...2 MPa 0 bar...20 bar 0 psi...290 psi |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [6:4:4] |
| Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [5:4:3] |
| Max. standard ow rate for clean air class | 10000 l/min |
| Min. standard ow rate for clean air class | 500 l/min |
| Filter efficiency | 99.99 % |
| Dung tích nước ngưng tối đa | 225 ml |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Class 7 according to ISO 14644-1 |
| Nhiệt độ môi chất | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -10 °C...60 °C |
| Filter efficiency, ne particles | 99 % |
| Hàm lượng dầu dư | 0.5 mg/m³ |
| Filter efficiency, oil aerosol | 90 % |
| Nhiệt độ môi trường phòng nổ | -10°C <= Ta <= +60°C |
| Kiểu gá lắp | Either: Inline installation With accessories |
| Vị trí lắp đặt | Vertical +/-5° |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | 1 NPT |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | 1 NPT |
| Vật liệu thân vỏ | Nhôm đúc |
| Material covering | PA |
| Vật liệu bộ lọc | Borosilicate bre |
| Vật liệu cốc lọc | Hợp kim nhôm rèn |
| Material screen | PA |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Trọng lượng sản phẩm | 2500 g |