Part Number 552942
MS9-LFX
Bộ lọc than hoạt tính Festo MS9-LFX (Mã 552942)
Activated carbon lter · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 9 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm (Series) | MS |
| Vị trí lắp đặt | Vertical +/-5° |
| Thiết kế kết cấu | Activated carbon lter |
| Áp suất hoạt động | 0 bar...20 bar |
| Max. standard ow rate for clean air class | 6500 l/min |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | c UL us - Được công nhận (Dầu) |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | Theo chỉ thị phòng chống cháy nổ Châu Âu (ATEX) |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | Theo quy định phòng nổ UK EX |
| Explosion protection certication outside the EU | EPL Db (GB) EPL Gb (GB) |
| Cấp phòng chống cháy nổ | Zone 1 (ATEX) Zone 1 (UKEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 21 (UKEX) Zone 22 (ATEX) |
| Phân nhóm ATEX khí | II 2G |
| Phân nhóm ATEX bụi | II 2D |
| Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí | Ex h IIC T6 Gb X |
| Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho bụi | Ex h IIIC T60°C Db X |
| Nhiệt độ môi trường phòng nổ | -10°C <= Ta <= +60°C |
| Môi chất làm việc | Compressed air according to ISO 8573-1:2010 [3:4:2] |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Class 7 according to ISO 14644-1 |
| Nhiệt độ lưu kho | -10 °C...60 °C |
| Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra | Compressed air according to ISO 8573-1:2010 [3:4:1] |
| Nhiệt độ môi chất | 5 °C...30 °C |
| Hàm lượng dầu dư | 0.003 mg/m³ |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Kiểu gá lắp | Either: Inline installation With accessories |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | Manifold module G1/2 G3/4 G1 G1 1/4 G1 1/2 1/2 NPT 3/4 NPT 1 NPT 1 1/4 NPT 1 1/2 NPT |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | Manifold module G1/2 G3/4 G1 G1 1/4 G1 1/2 1/2 NPT 3/4 NPT 1 NPT 1 1/4 NPT 1 1/2 NPT |
| Material covering | PA |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu bộ lọc | Activated carbon |
| Vật liệu thân vỏ | Nhôm đúc |
| Vật liệu cốc lọc | Hợp kim nhôm rèn |
| Material screen | PA |