Part Number 552560
CPV10-GE-ASI-8E8A-Z-M8-CE
Linh kiện Festo - Electrical interface CPV10-GE-ASI-8E8A-Z-M8-CE (Mã 552560)
Electrical interface · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Từ trường bus giao diện | AS-Interface: at cable plug Load voltage: at cable plug |
|---|---|
| Device-specific chẩn đoán | Short circuit/overload of inputs |
| Số vị trí van tối đa | 8 |
| Tối đa số van cuộn cuộn | 8 |
| Bảo vệ đảo cực | For all electrical operating voltage connections |
| Số slaves trên mỗi thiết bị | 2 |
| Điện áp làm việc DC AS-interface | 26.5 V...31.6 V |
| Debounce thời gian cho ngõ vào | 3 ms |
| Ghi chú về tải điện áp | Via load voltage connection (24 V DC) |
| Tải điện áp dải DC | 21.6 V...26.4 V |
| Tối đa số ngõ vào | 8 |
| Danh định DC điện áp làm việc, AS-interface | 26.5 V |
| Danh định tải điện áp DC | 24 V |
| Độ gợn dư, AS giao diện | 20 mVss |
| Độ gợn dư, tải điện áp | 4 Vss |
| Đóng cắt level | Signal 0: <= 5 V Signal 1: ≥ 11 V |
| Dòng tiêu thụ với tải cấp từ AS-interface kết nối và tải điện áp kết nối | Inputs: 200 mA Electronics: 40 mA Valves: 240 mA (depending on valve type) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...70 °C |
| Độ ẩm không khí tương đối | 0 - 95% Non-condensing |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 Ở trạng thái đã lắp |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 223 g |
| Đặc tính cho ngõ vào | theo IEC 1131-2, type 02 |
| Đóng cắt logic cho ngõ vào | PNP (positive switching) |
| Điện cách ly fififieldbus giao diện | Optocoupler |
| LED hiển thị, bus-specific | AS-i: AS-Interface operation Aux/Pwr: AS-Interface power supply Fault: AS-Interface error |
| LED hiển thị, product-specific | 0 ... 7: Switching status of inputs 12/14: switching status of valves (on valve) |
| Nhận dạng sản phẩm | ID code: ID code: ID=Ah, ID1=7h, ID2=7h IO code: 7h Prole: S-7.A.7 |
| Vật liệu nắp chắn | PA gia cường |
| Vật liệu gioăng làm kín | CR NBR |
| Vật liệu thân vỏ | Nhôm đúc |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |