Linh kiện Festo - Control cable NEBC-S1G25-K-2.5-N-LE26 (Mã 552254)

Part Number 552254

NEBC-S1G25-K-2.5-N-LE26

Linh kiện Festo - Control cable NEBC-S1G25-K-2.5-N-LE26 (Mã 552254)

Control cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Ký hiệu cáp Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Trọng lượng sản phẩm 570 g
Kết nối điện 1 Straight plug connector, Sub-D, 25-pin
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Vuông
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Phích cắm
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Sub-D
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 25
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 25
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp 2x screw 4-40 UNC
Kết nối điện 2 open-ended, 26-core
Kết nối điện 2, chức năng Phía điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Cáp
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối Đầu hở
Kết nối điện 2, số cực/lõi 26
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 26
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Dòng định mức at 40° C 3.9 A
Cho phép dòng điện tải 3.9 A
Khả năng chống xung sét / quá áp 0.8 kV
Che chắn (che chắn) Có
Chiều dài dây cáp 2.5 m
Đặc tính dây cáp Chuẩn
Điều kiện thử cáp Bending strength: to Festo standard
Tối thiểu cáp bán kính uốn 220 mm
Bán kính uốn, cáp cố định 220 mm
Đường kính cáp 10.8 mm
Dung sai đường kính cáp ±0.2 mm
Cấu trúc cáp 5 x (2 x 0.25 mm²) + 16 x 0.25 mm²
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.25 mm²
Kết nối tiết diện mặt cắt 0.25 mm²
Đầu dây Wire ferrule Crimp pin terminal
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Ghi chú cấp bảo vệ Ở trạng thái đã lắp
Nhiệt độ môi trường -30 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...80 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - Không có ứng suất ăn mòn
Vật liệu vỏ cáp PVC
Màu vỏ bọc cáp Xám
Vật liệu thân vỏ Nickel-plated Kẽm đúc áp lực
Vật liệu tiếp điểm điện Tin-plated copper alloy Nickel-plated và gold-plated
Vật liệu vỏ cách điện PVC

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f