Van khí nén Festo VPWP-4- (Mã 550170)

Part Number 550170

VPWP-4-

Van khí nén Festo VPWP-4- (Mã 550170)

Proportional directional control valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích cỡ danh định 4 mm
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Nguyên lý làm kín Hard
Vị trí lắp đặt Any Preferably horizontal (display elements facing upwards) If the valve is moved, it must be mounted at a right angle to the direction of movement
Thiết kế kết cấu Piston gate valve With integrated pressure sensors
Kiểu hồi vị (reset) Magnetic spring
Hướng dẫn an toàn Safety position VPWP: if there is a problem with the control interface, the valve assumes the closed mid-position.
Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) Điều khiển trực tiếp
Chiều dòng chảy Non-reversible
Chức năng van 5/3-way proportional directional control valve, closed
Trạng thái displays LED yellow = PL (power load) LED green = power Red LED = error
Áp suất hoạt động 0 MPa...1 MPa 0 bar...10 bar
Áp suất hoạt động định vị/mềm dừng 4 bar...8 bar
Áp suất làm việc danh định 0.6 MPa 6 bar 87 psi
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 350 l/min
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Dải điện áp hoạt động DC 18 V...30 V
Tải điện áp dải DC 18 V...30 V
Tối đa tải dòng điện the điện áp ngõ ra 500 mA
Tối đa tải dòng điện the số ngõ ra 500 mA
Dòng tiêu thụ tối đa van truyền động 1.2 A
Dòng tiêu thụ tối đa, logic 0.15 A
Danh định tải điện áp DC 24 V
Cấp điện áp the số ngõ ra 24 V load voltage
Cấp điện áp the điện áp ngõ ra 24 V load voltage
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive To EU Explosion Protection Directive (ATEX) In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK EX instructions To UK RoHS instructions
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 2 (ATEX)
Phân nhóm ATEX khí II 3G
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí Ex nA IIC T5 X Gc
Nhiệt độ môi trường phòng nổ 0°C <= Ta <= +50°C
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [6:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Lubricated operation not possible
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Low corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ môi chất 0 °C...50 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP65 In mounted state
Nhiệt độ môi trường 0 °C...50 °C
Trọng lượng sản phẩm 776 g
Áp suất độ phân giải 0.01 bar
Độ tuyến tính sai số trong ± %FS 1.5 %
Độ lặp lại FS 1 %
Kiểu the 24 V điện áp ngõ ra Reverse supply with no damage No galvanic isolation Protected against short circuits Reverse supply with no damage
Số ngõ ra kiểu To IEC 61131-2 positive logic (PNP) No galvanic isolation Protected against short circuits Reverse supply with no damage
Giao diện điều khiển Digital CAN bus with Festo protocol Integrated terminating resistor
Kết nối điện fififieldbus giao diện trong Plug M9 5-pin
Kết nối điện fififieldbus giao diện OUT Socket M9 5-pin
Fififieldbus giao diện kết nối điện Socket M8 4-pin
Kiểu gá lắp With through-hole With accessories
Màu sắc kết nối Port 2: Blue Port 4: Black
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/8
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/8
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 G1/8
Cổng kết nối khí nén, cổng 4 G1/8
Cổng kết nối khí nén, cổng 5 G1/8
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu nắp chắn Reinforced PA
Vật liệu thân vỏ Wrought aluminium alloy anodised

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f